Mừng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có tâm trạng rất thích thú vì được như mong muốn, như cầu mong.
Ví dụ:
Tôi mừng vì công việc ổn định trở lại.
2.
động từ
Bày tỏ bằng lời nói hay tặng phẩm tình cảm của mình trước niềm vui của người khác.
Ví dụ:
Tôi ghé mừng tân gia, mang giỏ trái cây gọn nhẹ.
Nghĩa 1: Có tâm trạng rất thích thú vì được như mong muốn, như cầu mong.
1
Học sinh tiểu học
- Con mừng vì làm đúng bài toán.
- Em mừng khi mẹ về sớm.
- Cả lớp mừng vì trời tạnh mưa đúng giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mừng thầm khi thấy tên mình trong danh sách trúng tuyển.
- Tôi mừng ra mặt vì trận đấu không bị hoãn.
- Cô bé mừng rỡ, như vừa gỡ được cục đá trong lòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi mừng vì công việc ổn định trở lại.
- Mừng vì thoát một phen lao đao, tôi mới nhận ra mình còn nhiều điều phải học.
- Anh mừng nhưng vẫn giữ chừng mực, sợ niềm vui quá lớn che mắt lý trí.
- Chúng tôi mừng lặng, chỉ nhìn nhau gật đầu trước tin ca phẫu thuật thành công.
Nghĩa 2: Bày tỏ bằng lời nói hay tặng phẩm tình cảm của mình trước niềm vui của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà sang mừng sinh nhật bạn hàng xóm.
- Em chúc mừng cô giáo có em bé, tặng cô một bông hoa.
- Mẹ nhờ con viết thiệp mừng cho bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè kéo nhau đến mừng đội bạn đoạt giải, ai cũng cười tươi.
- Em gọi điện mừng chị đậu đại học, lời chúc nghe ấm lòng.
- Lớp góp quỹ nhỏ để mừng thầy chuyển nhà mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé mừng tân gia, mang giỏ trái cây gọn nhẹ.
- Cơ quan cử đại diện đến mừng doanh nghiệp khai trương, vừa tình cảm vừa lịch sự.
- Không thể đến dự, tôi nhắn vài dòng mừng anh thành hôn, lời ít mà nghĩa nhiều.
- Ta nâng chén mừng bạn thăng chức, mạn đàm đến khuya mà vẫn thấy thân tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tâm trạng rất thích thú vì được như mong muốn, như cầu mong.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mừng | Diễn tả cảm xúc vui sướng, hân hoan khi đạt được điều mong muốn. Ví dụ: Tôi mừng vì công việc ổn định trở lại. |
| vui | Trung tính, diễn tả cảm xúc tích cực, phổ biến. Ví dụ: Tôi rất vui khi nhận được tin tốt. |
| hân hoan | Trang trọng, diễn tả niềm vui lớn, phấn khởi. Ví dụ: Cả đoàn quân hân hoan chiến thắng trở về. |
| buồn | Trung tính, diễn tả cảm xúc tiêu cực, không vui. Ví dụ: Cô ấy rất buồn khi nghe tin xấu. |
Nghĩa 2: Bày tỏ bằng lời nói hay tặng phẩm tình cảm của mình trước niềm vui của người khác.
Từ đồng nghĩa:
chúc mừng chia vui
Từ trái nghĩa:
chia buồn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mừng | Diễn tả hành động chúc mừng, chia sẻ niềm vui với người khác. Ví dụ: Tôi ghé mừng tân gia, mang giỏ trái cây gọn nhẹ. |
| chúc mừng | Trang trọng hoặc trung tính, diễn tả hành động bày tỏ niềm vui, sự công nhận. Ví dụ: Chúng tôi đến chúc mừng anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. |
| chia vui | Trung tính, diễn tả hành động cùng chung vui với người khác. Ví dụ: Mọi người cùng đến chia vui với gia đình anh ấy. |
| chia buồn | Trang trọng, diễn tả hành động bày tỏ sự cảm thông, đau buồn trước mất mát. Ví dụ: Chúng tôi đến chia buồn cùng gia đình anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ niềm vui khi gặp lại người thân, bạn bè hoặc khi nghe tin tốt lành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc của nhân vật hoặc tạo không khí vui tươi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, tích cực.
- Thường mang tính khẩu ngữ, thân mật.
- Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ niềm vui hoặc chúc mừng người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "chúc mừng" trong các tình huống trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chúc mừng" trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất mừng", "mừng rỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người hoặc sự kiện (bạn bè, thành công), và các động từ khác (làm, cảm thấy).
