Khoái
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cảm giác thích thú, thoả mãn ở mức độ cao.
Ví dụ:
Tắm nước nóng xong, tôi khoái hẳn người.
2.
tính từ
Thích. Láy: khoai khoái (ý mức độ ít).
Nghĩa 1: Có cảm giác thích thú, thoả mãn ở mức độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn que kem mát lạnh, tớ thấy khoái lắm.
- Nghe cô khen trước lớp, em khoái đến mức cười tít mắt.
- Đá vào gôn một cái, cả đội khoái reo ầm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chạm đến nốt cao đúng ý, cậu ấy khoái thấy rõ.
- Giải xong bài khó, mình khoái một cảm giác lâng lâng chiến thắng.
- Gió biển tạt vào mặt mát rượi, ai nấy đều khoái hẳn ra.
3
Người trưởng thành
- Tắm nước nóng xong, tôi khoái hẳn người.
- Nhìn dự án chạy mượt mà sau bao ngày vướng víu, tôi khoái như trút được tảng đá trong ngực.
- Nghe tiếng mưa đêm rì rầm ngoài hiên, tôi khoái cái yên bình len qua từng hơi thở.
- Bạn rót đúng gu cà phê, ngụm đầu tiên đã khoái đến tận đầu lưỡi.
Nghĩa 2: Thích. Láy: khoai khoái (ý mức độ ít).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác thích thú, thoả mãn ở mức độ cao.
Từ đồng nghĩa:
sướng thích thú
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoái | Biểu cảm mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói thân mật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tắm nước nóng xong, tôi khoái hẳn người. |
| sướng | Biểu cảm mạnh, khẩu ngữ, chỉ sự thích thú, thỏa mãn tột độ về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Ăn xong bữa này thấy sướng cả người. |
| thích thú | Trung tính đến tích cực, chỉ cảm giác vui vẻ, hứng thú. Ví dụ: Anh ấy rất thích thú với món quà mới. |
Nghĩa 2: Thích. Láy: khoai khoái (ý mức độ ít).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thích thú, hài lòng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sống động, gần gũi, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ, hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thích thú trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể dùng "khoai khoái" để giảm nhẹ mức độ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thích" nhưng "khoái" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ "rất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khoái", "khoái lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ cảm giác.
