Lẩn thẩn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra ít nhiều mất trí sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hay việc làm ít nhiều ngớ ngẩn.
Ví dụ: Cô ấy bảo mình khỏe mà đi ra cửa lại quên chìa khóa, đúng là có lúc lẩn thẩn.
Nghĩa: Tỏ ra ít nhiều mất trí sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hay việc làm ít nhiều ngớ ngẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội dạo này hơi lẩn thẩn, cứ gọi nhầm tên cháu.
  • Bà cụ lẩn thẩn, để ấm nước sôi rồi quên tắt bếp.
  • Chú mèo đi loanh quanh tìm đồ chơi cũ, trông cứ lẩn thẩn thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau ca ốm dài, bác ấy nói năng lẩn thẩn, nhắc đi nhắc lại một chuyện.
  • Có hôm thầy bảo tôi làm lại bài vì tôi chấm nhầm điểm, đúng là đầu óc lẩn thẩn.
  • Đêm thiếu ngủ, tôi lẩn thẩn mang áo mưa mà quên mang cặp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bảo mình khỏe mà đi ra cửa lại quên chìa khóa, đúng là có lúc lẩn thẩn.
  • Giữa chợ đông, tôi bỗng đứng chựng, lẩn thẩn nhớ mãi một khuôn mặt đã xa.
  • Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ nhưng đôi khi lẩn thẩn, như người mải đuổi theo một tiếng thở dài.
  • Tuổi già đến khẽ khàng: tay còn vững mà trí có khi lẩn thẩn như mây vẩn quanh đỉnh núi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra ít nhiều mất trí sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hay việc làm ít nhiều ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẩn thẩn Miêu tả trạng thái tinh thần suy giảm nhẹ, thường ở người lớn tuổi, dẫn đến hành vi hoặc lời nói có phần ngớ ngẩn, đãng trí; mang sắc thái trung tính đến hơi thương cảm. Ví dụ: Cô ấy bảo mình khỏe mà đi ra cửa lại quên chìa khóa, đúng là có lúc lẩn thẩn.
ngớ ngẩn Trung tính, miêu tả hành động, lời nói hoặc suy nghĩ thiếu logic, không hợp lí, đôi khi do mất trí. Ví dụ: Ông cụ hay nói những chuyện ngớ ngẩn.
lẩm cẩm Trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, thường dùng cho người già, chỉ sự lẫn lộn, đãng trí, không còn minh mẫn như trước. Ví dụ: Bà cụ đã lẩm cẩm lắm rồi, hay quên đồ.
sáng suốt Tích cực, trang trọng, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, có khả năng suy nghĩ đúng đắn và đưa ra quyết định hợp lí. Ví dụ: Dù tuổi cao, ông vẫn rất sáng suốt trong mọi việc.
minh mẫn Tích cực, trang trọng, chỉ sự tỉnh táo, trí tuệ không suy giảm, khả năng nhận thức rõ ràng. Ví dụ: Bà cụ vẫn còn rất minh mẫn, nhớ rõ từng chi tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của người lớn tuổi hoặc khi ai đó có hành vi kỳ lạ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như 'ngớ ngẩn' nhưng 'lẩn thẩn' thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng để miệt thị hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ông ấy lẩn thẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".