Lẩm cẩm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hơi lẫn, có những lời nói, việc làm không đúng lúc, đúng chỗ (thường nói về người già).
Ví dụ: Ông cụ đôi khi lẩm cẩm, nói trước quên sau.
2.
tính từ
(ít dùng). (Dáng đi) thiếu tỉnh nhanh, linh hoạt, thường do tuổi già.
Nghĩa 1: Hơi lẫn, có những lời nói, việc làm không đúng lúc, đúng chỗ (thường nói về người già).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông hay gọi nhầm tên cháu, bà bảo ông dạo này hơi lẩm cẩm.
  • Bà đang pha trà lại bỏ muối vào, ai cũng nói bà lẩm cẩm mất rồi.
  • Ông kể một chuyện rồi lại kể y như thế, con cháu cười vì ông hơi lẩm cẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông ngoại bỗng trách nhầm em làm bể chén, chắc ông lẩm cẩm nên nhớ sai.
  • Bà cứ đem áo mưa phơi nắng giữa trưa, nghe cũng lẩm cẩm mà thương.
  • Có lúc ông hỏi đi hỏi lại một điều, tụi mình hiểu ông lẩm cẩm chứ không cố ý làm phiền.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ đôi khi lẩm cẩm, nói trước quên sau.
  • Má bảo đừng gắt gỏng, người già lẩm cẩm một chút là chuyện thường, mình nhịn thì êm nhà.
  • Ông hay nhầm lịch hẹn, cái lẩm cẩm ấy vừa buồn cười vừa khiến con cháu giật mình nhớ tuổi tác của ông.
  • Có khi bà nói trật nhịp câu chuyện, cái sự lẩm cẩm ấy làm cả nhà lắng lại, thấy thời gian đã chạm vào bà.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Dáng đi) thiếu tỉnh nhanh, linh hoạt, thường do tuổi già.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hơi lẫn, có những lời nói, việc làm không đúng lúc, đúng chỗ (thường nói về người già).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẩm cẩm Diễn tả trạng thái lẫn lộn, thiếu minh mẫn ở người già, mang sắc thái hơi tiêu cực, đôi khi có chút thương cảm hoặc khó chịu. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Ông cụ đôi khi lẩm cẩm, nói trước quên sau.
lẫn Trung tính, chỉ sự suy giảm nhận thức, trí nhớ do tuổi tác. Ví dụ: Bà cụ đã bắt đầu lẫn, hay quên đồ đạc.
minh mẫn Trang trọng, tích cực, chỉ trí tuệ sắc bén, tỉnh táo. Ví dụ: Dù đã cao tuổi nhưng ông vẫn rất minh mẫn, nhớ rõ mọi chuyện.
Nghĩa 2: (ít dùng). (Dáng đi) thiếu tỉnh nhanh, linh hoạt, thường do tuổi già.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẩm cẩm Diễn tả dáng đi chậm chạp, không nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt, thường do tuổi tác. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ:
chậm chạp Trung tính, miêu tả tốc độ hoặc sự linh hoạt trong hành động, dáng đi. Ví dụ: Dáng đi của bà cụ ngày càng chậm chạp vì tuổi già.
nhanh nhẹn Tích cực, miêu tả sự hoạt bát, linh hoạt trong cử động. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi nhưng ông vẫn rất nhanh nhẹn trong mọi việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi có biểu hiện lẫn lộn, không minh mẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu minh mẫn, thường mang sắc thái hài hước hoặc thương cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người già có biểu hiện lẫn lộn, nhưng cần cẩn trọng để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với từ "lẫn" ở chỗ "lẩm cẩm" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ông ấy lẩm cẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, đặc biệt là người già, ví dụ: "cụ già lẩm cẩm".