Hồ đồ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không phân biệt rõ ràng, lẫn lộn giữa đúng và sai trong nhận thức hoặc trong kiến của mình.
Ví dụ:
Phán đoán hồ đồ dễ dẫn đến quyết định sai.
Nghĩa: Không phân biệt rõ ràng, lẫn lộn giữa đúng và sai trong nhận thức hoặc trong kiến của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam trả lời hồ đồ nên cô giáo nhắc em đọc kỹ đề.
- Em vội tin tin đồn trên mạng, đúng là suy nghĩ hồ đồ.
- Bé đoán bừa kết quả bài toán, thành ra nhận xét hồ đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kết luận hồ đồ chỉ vì nghe một nửa câu chuyện.
- Nếu chỉ nhìn bề ngoài mà chê trách bạn, đó là cách đánh giá hồ đồ.
- Tin vào lời đồn không kiểm chứng khiến chúng ta phản ứng hồ đồ trong lớp.
3
Người trưởng thành
- Phán đoán hồ đồ dễ dẫn đến quyết định sai.
- Trong lúc nóng giận, tôi đã nói vài lời hồ đồ rồi hối hận mãi.
- Dựa vào một mẩu dữ kiện mà phủ định cả vấn đề là cách nghĩ hồ đồ và nguy hiểm.
- Đừng để thành kiến kéo ta vào những kết luận hồ đồ, vì sự thật luôn cần thời gian và bằng chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không phân biệt rõ ràng, lẫn lộn giữa đúng và sai trong nhận thức hoặc trong kiến của mình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồ đồ | Sắc thái chê trách, hơi nặng; khẩu ngữ–trung tính; đánh giá năng lực phán đoán kém. Ví dụ: Phán đoán hồ đồ dễ dẫn đến quyết định sai. |
| mơ hồ | Nhẹ hơn, trung tính; thiên về nhận thức không rõ Ví dụ: Lập luận của anh ấy mơ hồ, khó nắm ý. |
| mập mờ | Trung tính đến chê nhẹ; nhấn vào sự không rõ ràng Ví dụ: Cách giải thích mập mờ khiến ai cũng hiểu khác nhau. |
| lẫn lộn | Khẩu ngữ, trung tính; nhấn vào trạng thái rối trí Ví dụ: Cậu ấy lẫn lộn trắng đen nên phán xét hồ đồ. |
| bừa bãi | Khẩu ngữ, chê mạnh; nói năng/nhận định không cân nhắc Ví dụ: Đừng phát biểu bừa bãi như thế. |
| cẩu thả | Chê mạnh; nhấn vào sự thiếu cẩn trọng trong nhận định Ví dụ: Đánh giá cẩu thả dẫn đến kết luận sai. |
| minh bạch | Trang trọng–trung tính; rõ ràng, rành rọt Ví dụ: Lý lẽ minh bạch nên thuyết phục mọi người. |
| rõ ràng | Trung tính, phổ thông; không mơ hồ Ví dụ: Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi. |
| sáng suốt | Tích cực, trang trọng; phán đoán đúng đắn Ví dụ: Quyết định sáng suốt giúp giải quyết tranh chấp. |
| tường minh | Trang trọng, sách vở; hoàn toàn rõ nghĩa Ví dụ: Quy định phải tường minh để dễ áp dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó khi họ có hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, chỉ trích, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc nhận thức sai lầm của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lơ đễnh" nhưng "hồ đồ" nhấn mạnh vào sự lẫn lộn giữa đúng và sai.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hồ đồ", "quá hồ đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
