Oai vệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ oai.
Ví dụ:
Anh ấy bước vào với dáng oai vệ, khiến căn phòng im lặng.
Nghĩa: Có vẻ oai.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ngựa đứng thẳng cổ, trông rất oai vệ.
- Bạn lớp trưởng mặc đồng phục mới, đi rất oai vệ.
- Con gà trống xoè đuôi, bước chậm rãi, nhìn oai vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đội trưởng duyệt đội với bước chân đều, trông oai vệ mà nghiêm trang.
- Bức tượng vị tướng cưỡi ngựa hiện lên oai vệ giữa sân trường.
- Chú chó nghiệp vụ ngẩng cao đầu, dáng đi oai vệ làm ai cũng chú ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bước vào với dáng oai vệ, khiến căn phòng im lặng.
- Trong bộ lễ phục, cô có vẻ oai vệ một cách tự nhiên, như thể uy tín đã thấm vào từng cử chỉ.
- Vị quan khách không cần nói lớn; phong thái oai vệ đủ để mọi người nhường đường.
- Ánh nắng hắt lên vai áo, làm dáng đứng oai vệ của người lính càng thêm rắn rỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ oai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oai vệ | Trang trọng, tích cực, miêu tả vẻ ngoài uy nghi, lẫm liệt, gây ấn tượng mạnh về quyền uy và sự tôn kính. Ví dụ: Anh ấy bước vào với dáng oai vệ, khiến căn phòng im lặng. |
| uy nghi | Trang trọng, miêu tả vẻ ngoài hùng vĩ, trang nghiêm, gây ấn tượng về quyền uy và sự tôn kính. Ví dụ: Vị tướng già bước ra với dáng vẻ uy nghi. |
| lẫm liệt | Trang trọng, miêu tả vẻ ngoài mạnh mẽ, oai hùng, đầy khí phách, thường gắn với sự dũng cảm, kiên cường. Ví dụ: Đội quân tiến vào thành phố với khí thế lẫm liệt. |
| đường bệ | Trang trọng, miêu tả vẻ ngoài sang trọng, đĩnh đạc, có phong thái của người có địa vị cao. Ví dụ: Ông ấy luôn xuất hiện với phong thái đường bệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có dáng vẻ uy nghi, trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc sự kiện trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc cảnh vật có sức hút mạnh mẽ, uy nghi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uy nghi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp trong văn chương và các tình huống cần miêu tả sự uy nghi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ ngoài uy nghi, trang trọng của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi miêu tả những đối tượng không có vẻ uy nghi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "oai phong"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất oai vệ", "hơi oai vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
