Đường bệ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ chững chạc, uy nghi.
Ví dụ: Ông bước vào phòng với dáng đường bệ, nói năng chậm rãi.
Nghĩa: Có vẻ chững chạc, uy nghi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bảo vệ bước đi đường bệ trước cổng trường.
  • Bức tượng đứng đường bệ giữa sân.
  • Cô giáo mới trông rất đường bệ khi chào cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệu trưởng tiến vào hội trường với dáng vẻ đường bệ, khiến cả phòng im lặng.
  • Chiếc cổng đá cổ kính hiện lên đường bệ giữa làn sương sớm.
  • Anh cả mặc áo dài, đi đứng đường bệ khi dẫn đoàn rước sách.
3
Người trưởng thành
  • Ông bước vào phòng với dáng đường bệ, nói năng chậm rãi.
  • Bà cụ tóc bạc nhưng vẫn giữ phong thái đường bệ, ánh mắt sáng và điềm tĩnh.
  • Tòa nhà phủ đá sáng màu, sừng sững và đường bệ giữa phố cũ.
  • Trong buổi tiếp khách, anh ta chọn sự điềm đạm đường bệ thay vì phô trương ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ chững chạc, uy nghi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đường bệ Trang trọng, biểu thị sự tôn kính, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc phong thái của người có địa vị, quyền thế, hoặc mang tính chất trang nghiêm, ấn tượng. Ví dụ: Ông bước vào phòng với dáng đường bệ, nói năng chậm rãi.
uy nghi Trang trọng, biểu thị sự tôn kính, thường dùng cho người hoặc vật có địa vị cao, vẻ ngoài ấn tượng. Ví dụ: Vị tướng quân uy nghi bước vào đại sảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả phong thái của người hoặc vật có vẻ uy nghi, trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật có vẻ uy nghi, chững chạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghi.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả phong thái trang trọng, uy nghi của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường dùng trong các mô tả mang tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trang nghiêm" nhưng "đường bệ" nhấn mạnh hơn vào vẻ uy nghi.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đường bệ", "hơi đường bệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".