Bệ vệ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có bộ dạng làm ra vẻ oai nghiêm.
Ví dụ:
Vị quan chức cấp cao xuất hiện với phong thái bệ vệ, khiến mọi người đều nể trọng.
Nghĩa: Có bộ dạng làm ra vẻ oai nghiêm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội em đi đứng rất bệ vệ.
- Chú voi trong rạp xiếc trông thật bệ vệ.
- Vị vua trong truyện cổ tích ngồi rất bệ vệ trên ngai vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị giáo sư già bước vào giảng đường với dáng vẻ bệ vệ, thu hút mọi ánh nhìn.
- Tượng đài lịch sử đứng sừng sững, bệ vệ giữa quảng trường, như một chứng nhân của thời gian.
- Dù đã về hưu, ông vẫn giữ được phong thái bệ vệ của một vị tướng quân.
3
Người trưởng thành
- Vị quan chức cấp cao xuất hiện với phong thái bệ vệ, khiến mọi người đều nể trọng.
- Đôi khi, vẻ ngoài bệ vệ chỉ là lớp vỏ che đậy sự yếu đuối bên trong, nhưng cũng có khi nó thực sự toát lên khí chất của một người lãnh đạo.
- Kiến trúc cổ kính của ngôi đền toát lên vẻ bệ vệ, trầm mặc, gợi nhắc về những giá trị văn hóa trường tồn.
- Người đàn ông ấy, dù không nói nhiều, nhưng mỗi cử chỉ, mỗi bước đi đều toát lên sự bệ vệ, uy nghi khó tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có bộ dạng làm ra vẻ oai nghiêm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệ vệ | Miêu tả vẻ ngoài trang trọng, uy nghi, đôi khi có phần phô trương hoặc cố ý tạo ấn tượng. Ví dụ: Vị quan chức cấp cao xuất hiện với phong thái bệ vệ, khiến mọi người đều nể trọng. |
| oai nghiêm | Trang trọng, tích cực, miêu tả vẻ ngoài uy nghi, có sức răn đe. Ví dụ: Vị tướng già trông rất oai nghiêm trong bộ quân phục. |
| đường bệ | Trang trọng, tích cực, miêu tả vẻ ngoài uy nghi, lộng lẫy, có phong thái. Ví dụ: Ông cụ ngồi đường bệ trên chiếc ghế chạm trổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả người có dáng vẻ oai nghiêm, trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật có uy quyền, tôn nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Không mang sắc thái tiêu cực hay châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người có dáng vẻ uy nghi, trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả ngoại hình hoặc phong thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "oai nghiêm" nhưng "bệ vệ" nhấn mạnh vào dáng vẻ bên ngoài.
- Không nên dùng để miêu tả người trẻ hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp với sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bệ vệ", "trông bệ vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "ông ấy bệ vệ".
