Hùng dũng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh mẽ và hiên ngang.
Ví dụ: Anh ấy bước vào phòng với vẻ hùng dũng, không chút do dự.
Nghĩa: Mạnh mẽ và hiên ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội bước đi hùng dũng trên sân trường.
  • Con sư tử đứng hùng dũng giữa bãi cỏ.
  • Lá cờ bay hùng dũng trên nóc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn vận động viên tiến vào sân trong tiếng nhạc, dáng đi hùng dũng.
  • Người thủ lĩnh lớp đứng hùng dũng, nói rõ ràng và tự tin.
  • Con tàu rẽ sóng hùng dũng, để lại một vệt bạc dài trên biển.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bước vào phòng với vẻ hùng dũng, không chút do dự.
  • Giữa gió bụi của đời, có người vẫn đi hùng dũng, giữ thẳng lưng và thẳng lòng.
  • Ngựa sắt gõ nhịp trên đường, bóng người cưỡi hiện lên hùng dũng như một nét khắc vào chiều.
  • Trong khoảnh khắc quyết định, cô đứng dậy hùng dũng, để lời nói của mình không bị chìm trong ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạnh mẽ và hiên ngang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùng dũng Thường dùng để ca ngợi tinh thần, khí thế mạnh mẽ, dũng cảm, không khuất phục, đặc biệt trong chiến đấu hoặc đối mặt với khó khăn lớn. Mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy bước vào phòng với vẻ hùng dũng, không chút do dự.
anh dũng Trang trọng, ca ngợi hành động dũng cảm, kiên cường. Ví dụ: Người lính anh dũng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
bất khuất Trang trọng, ca ngợi tinh thần không chịu khuất phục, kiên cường. Ví dụ: Tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
hèn nhát Tiêu cực, chỉ sự thiếu dũng khí, sợ hãi. Ví dụ: Hành động hèn nhát của kẻ phản bội.
khiếp nhược Tiêu cực, chỉ sự sợ hãi đến mức mất hết ý chí, không dám đối mặt. Ví dụ: Kẻ khiếp nhược không dám đối mặt với sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc phong thái mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh nhân vật hoặc cảnh tượng mạnh mẽ, oai phong.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, hiên ngang của một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động hoặc phong thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "oai phong" nhưng "hùng dũng" nhấn mạnh hơn vào sự mạnh mẽ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hùng dũng", "hùng dũng như sư tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (người, chiến sĩ) và động từ (trở nên, tỏ ra).