Dũng mãnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, thể hiện bằng khí thế mạnh mẽ trong hành động, không sức chống đối nào có thể cản trở nổi.
Ví dụ: Anh ấy đã thể hiện một ý chí dũng mãnh khi đối mặt với thử thách khó khăn nhất cuộc đời.
Nghĩa: Có sức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, thể hiện bằng khí thế mạnh mẽ trong hành động, không sức chống đối nào có thể cản trở nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú hổ dũng mãnh lao vào bụi cây để bắt mồi.
  • Người anh hùng dũng mãnh đã đánh đuổi kẻ xấu ra khỏi làng.
  • Đội bóng của em chơi rất dũng mãnh và giành chiến thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tinh thần dũng mãnh, các chiến sĩ đã vượt qua mọi khó khăn để bảo vệ biên cương.
  • Sức sống dũng mãnh của cây cổ thụ giúp nó đứng vững qua bao mùa bão tố.
  • Vị tướng dũng mãnh dẫn đầu đoàn quân xông pha trận mạc, không hề nao núng trước hiểm nguy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã thể hiện một ý chí dũng mãnh khi đối mặt với thử thách khó khăn nhất cuộc đời.
  • Trong những thời khắc quyết định, chính sự dũng mãnh trong tâm hồn mới là ngọn lửa soi đường cho ta tiến bước.
  • Khí phách dũng mãnh của dân tộc ta đã được tôi luyện qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước.
  • Dù đối mặt với bão tố cuộc đời, người có trái tim dũng mãnh vẫn kiên cường đứng vững, không bao giờ gục ngã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sức mạnh vượt trội trong các bài viết về thể thao, quân sự hoặc các sự kiện lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật anh hùng hoặc các hành động phi thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt và không thể bị ngăn cản.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh vượt trội cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi miêu tả những tình huống không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc nhân vật có tính chất phi thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mạnh mẽ" hoặc "quyết liệt" nhưng "dũng mãnh" nhấn mạnh hơn về sự vượt trội và không thể bị cản trở.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dũng mãnh", "hết sức dũng mãnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả đặc điểm.