Kiêu dũng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng; văn chương). Như dũng mãnh. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mô tả nhân vật lịch sử hoặc anh hùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học, thơ ca để miêu tả nhân vật có phẩm chất anh hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh phẩm chất anh hùng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc ca ngợi sự dũng cảm, mạnh mẽ của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả hành động không đáng ngưỡng mộ.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả phẩm chất cao quý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dũng mãnh" nhưng "kiêu dũng" nhấn mạnh thêm sự kiêu hãnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành động bạo lực hoặc tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiêu dũng", "hết sức kiêu dũng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "người lính kiêu dũng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận