Hùng mạnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có đầy đủ sức mạnh.
Ví dụ: Doanh nghiệp này hùng mạnh trên thị trường nội địa.
Nghĩa: Có đầy đủ sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của trường em rất hùng mạnh.
  • Con voi bước đi hùng mạnh giữa rừng.
  • Dòng sông mùa lũ chảy hùng mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập thể lớp đoàn kết nên trở nên hùng mạnh.
  • Âm trống vang lên hùng mạnh, làm sân trường rộn ràng.
  • Nhân vật siêu anh hùng tượng trưng cho một sức mạnh hùng mạnh của chính nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này hùng mạnh trên thị trường nội địa.
  • Ý chí hùng mạnh giúp người ta đứng vững sau biến cố.
  • Cơn bão tràn đến với sức gió hùng mạnh, cuốn cả thành phố vào một đêm trắng.
  • Một nền văn hóa chỉ thật sự hùng mạnh khi nuôi dưỡng lòng tự trọng và tri thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có đầy đủ sức mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùng mạnh Trang trọng, tích cực, thường dùng cho tập thể, tổ chức lớn. Ví dụ: Doanh nghiệp này hùng mạnh trên thị trường nội địa.
mạnh mẽ Trung tính, phổ biến, dùng cho cả cá nhân và tập thể. Ví dụ: Một đội quân mạnh mẽ đã bảo vệ biên giới.
yếu ớt Trung tính, phổ biến, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sức mạnh. Ví dụ: Sau chiến tranh, đất nước trở nên yếu ớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sức mạnh của một quốc gia, tổ chức hoặc lực lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích về sức mạnh kinh tế, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyền lực và uy thế.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh vượt trội của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mạnh mẽ" hoặc "quyền lực"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng được mô tả và mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hùng mạnh", "cực kỳ hùng mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ đối tượng có sức mạnh.