Hùng cường
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hùng mạnh. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hùng mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hùng cường | Diễn tả sức mạnh, sự lớn mạnh, thịnh vượng của một quốc gia, dân tộc, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: |
| hùng mạnh | Trang trọng, tích cực, dùng để chỉ sức mạnh tổng thể của một quốc gia, dân tộc. Ví dụ: Việt Nam đang vươn lên trở thành một quốc gia hùng mạnh. |
| cường thịnh | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự mạnh mẽ và thịnh vượng của một quốc gia. Ví dụ: Mong ước về một đất nước cường thịnh luôn cháy bỏng trong lòng mỗi người dân. |
| nhược tiểu | Trang trọng, tiêu cực, dùng để chỉ một quốc gia yếu kém, nhỏ bé, dễ bị chi phối. Ví dụ: Lịch sử đã chứng minh các quốc gia nhược tiểu thường phải chịu nhiều thiệt thòi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả quốc gia, tổ chức có sức mạnh và quyền lực lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyền lực và uy nghiêm.
- Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh và quyền lực của một thực thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các bài viết chính luận hoặc văn bản có tính chất nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hùng mạnh", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hùng cường", "không hùng cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
