Hào sảng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thanh thoát, không gò bó.
Ví dụ : Anh ấy có cách trò chuyện hào sảng, nghe rất dễ chịu.
Nghĩa: Thanh thoát, không gò bó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ca sĩ cất giọng hào sảng, nghe rất thoải mái.
  • Anh trai cười hào sảng, làm cả nhà thấy nhẹ nhõm.
  • Làn gió thổi qua sân trường, mát mẻ và hào sảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống mở màn vang lên hào sảng, kéo mọi người ra khỏi sự ngại ngùng.
  • Anh MC nói chuyện hào sảng, khiến bầu không khí lớp học trở nên cởi mở.
  • Trong chuyến dã ngoại, bạn lớp trưởng hô khẩu hiệu hào sảng, ai cũng phấn chấn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có cách trò chuyện hào sảng, nghe rất dễ chịu.
  • Giữa phòng họp căng thẳng, cô bật cười hào sảng, phá tan sự nặng nề.
  • Chén rượu mời nâng lên hào sảng, như một lời chào không chút câu nệ.
  • Buổi sớm đầu hạ, giai điệu kèn đồng vang lên hào sảng, gọi người ta bước ra khỏi những ràng buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách trong các bài viết về nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có tính cách phóng khoáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác dễ chịu.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một người hoặc không gian có tính cách phóng khoáng, tự do.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp khi miêu tả sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phóng khoáng" nhưng "hào sảng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc không gian thoải mái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào sảng", "hào sảng vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt