Nghĩa sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người có nghĩa khí, dám hi sinh vì nghĩa lớn.
Ví dụ: Ông được nhớ như một nghĩa sĩ của thời loạn.
Nghĩa: (cũ). Người có nghĩa khí, dám hi sinh vì nghĩa lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông là một nghĩa sĩ, luôn đứng về phía lẽ phải.
  • Dân làng kính trọng nghĩa sĩ vì ông cứu người gặp nạn.
  • Nghe chuyện nghĩa sĩ, em thấy muốn sống tốt và dũng cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta gọi anh là nghĩa sĩ vì anh dám liều mình bảo vệ dân làng.
  • Trong truyện, nghĩa sĩ xuất hiện đúng lúc, chặn kẻ ác lại.
  • Cô giáo nói: làm nghĩa sĩ không chỉ là đánh giặc, mà còn giữ trọn lời hứa với cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Ông được nhớ như một nghĩa sĩ của thời loạn.
  • Nghĩa sĩ không chọn con đường dễ, họ chọn điều đúng dù phải trả giá.
  • Danh xưng nghĩa sĩ không nằm ở gươm giáo, mà ở tấm lòng đặt nghĩa lớn lên trên lợi riêng.
  • Khi bão giông của đời tràn tới, một nghĩa sĩ là người vẫn giữ lời thề với nhân dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người có nghĩa khí, dám hi sinh vì nghĩa lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghĩa sĩ trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn vinh, ca ngợi; mức độ mạnh Ví dụ: Ông được nhớ như một nghĩa sĩ của thời loạn.
hiệp sĩ trang trọng, văn chương; gần nghĩa về khí phách, bảo vệ lẽ phải; mức độ mạnh Ví dụ: Dân làng coi anh như một hiệp sĩ đứng ra bảo vệ kẻ yếu.
tráng sĩ cổ, văn chương; nhấn mạnh chí khí, xả thân; mức độ rất mạnh Ví dụ: Tráng sĩ lên đường, quyết một phen vì nước.
tiểu nhân khẩu ngữ–trang trọng; chỉ kẻ hèn hạ, tư lợi; mức độ mạnh, phủ định giá trị đạo nghĩa Ví dụ: Họ khinh bỉ kẻ tiểu nhân chỉ biết lợi mình.
bất nghĩa trang trọng; kẻ/điều trái đạo nghĩa; mức độ mạnh Ví dụ: Người bất nghĩa chỉ chăm lợi riêng, bỏ mặc đại cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích về các phong trào yêu nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh anh hùng, cao cả trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với những người có lòng yêu nước, dũng cảm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc văn học.
  • Thường gắn liền với các sự kiện lịch sử hoặc nhân vật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người anh hùng khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ những hành động nhỏ lẻ, không mang tính chất hy sinh lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghĩa sĩ yêu nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "dũng cảm"), động từ (ví dụ: "hi sinh"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "nghĩa lớn").