Liệt sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đã hi sinh vì nước vì dân trong khi làm nhiệm vụ.
Ví dụ:
Chúng ta biết ơn các liệt sĩ đã hi sinh vì độc lập tự do.
Nghĩa: Người đã hi sinh vì nước vì dân trong khi làm nhiệm vụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em thắp hương tưởng nhớ các liệt sĩ ở nghĩa trang xã.
- Tên của các liệt sĩ được khắc trên bia đá trong sân đình.
- Cô giáo kể chuyện về một liệt sĩ đã cứu dân làng khi bão lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi dịp lễ, trường tôi tổ chức dâng hoa tri ân các liệt sĩ đã ngã xuống để bảo vệ Tổ quốc.
- Bức thư gửi từ chiến trường năm nào giúp tôi hiểu vì sao họ được gọi là liệt sĩ.
- Ngọn nến nhỏ trước đài tưởng niệm làm sáng lên ký ức về các liệt sĩ.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta biết ơn các liệt sĩ đã hi sinh vì độc lập tự do.
- Trước mộ liệt sĩ vô danh, tôi lặng người vì những điều họ đã bỏ lại phía sau.
- Hồ sơ công nhận liệt sĩ là lời chứng trang trọng cho một đời cống hiến.
- Mỗi bước chân trong ngày hòa bình đều mang theo món nợ ân tình với liệt sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các dịp tưởng niệm, lễ kỷ niệm liên quan đến chiến tranh hoặc ngày lễ quốc gia.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về lịch sử, chiến tranh và các sự kiện tưởng niệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tôn vinh, ca ngợi sự hi sinh trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và biết ơn đối với những người đã hi sinh.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các bài phát biểu trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về những người đã hi sinh trong các cuộc chiến tranh hoặc nhiệm vụ bảo vệ tổ quốc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự hi sinh vì nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người đã mất khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người đã mất không liên quan đến nhiệm vụ quốc gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liệt sĩ anh hùng", "liệt sĩ vô danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (anh hùng, vô danh), động từ (tưởng nhớ, vinh danh), hoặc lượng từ (một, nhiều).
