Thương binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân nhân bị thương trong khi chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu.
Ví dụ: Phường tổ chức thăm hỏi các thương binh dịp kỷ niệm.
Nghĩa: Quân nhân bị thương trong khi chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn tặng hoa cho thương binh trong buổi lễ.
  • Ông kể chuyện bác thương binh luôn kiên cường.
  • Chúng em viết thiệp chúc sức khỏe gửi tới thương binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bức ảnh cũ ghi lại nụ cười bình thản của người thương binh sau ngày trở về.
  • Bạn lớp trưởng đề xuất quyên góp sách gửi tặng thương binh đang điều trị.
  • Trong bài văn, em miêu tả người thương binh với bước chân chậm nhưng ánh mắt rất vững.
3
Người trưởng thành
  • Phường tổ chức thăm hỏi các thương binh dịp kỷ niệm.
  • Ông cụ thương binh chậm rãi kéo ống tay áo, để lộ vết sẹo như một trang sử khép lại.
  • Quán cà phê đầu ngõ thường miễn phí cho thương binh, như một lời tri ân nhỏ.
  • Anh bảo vệ là thương binh, nói ít nhưng cái bắt tay chắc nịch kể nhiều hơn mọi lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân nhân bị thương trong khi chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương binh Trang trọng, pháp lý–hành chính; trung tính, không biểu cảm; phạm vi quân sự – chính sách. Ví dụ: Phường tổ chức thăm hỏi các thương binh dịp kỷ niệm.
bệnh binh Trang trọng, hành chính; không hoàn toàn trùng nhưng gần trong chính sách ưu đãi; dễ gây sai khác về nguyên nhân (bệnh thay vì bị thương). Ví dụ: Hồ sơ ưu đãi dành cho thương binh, bệnh binh và gia đình liệt sĩ.
liệt sĩ Trang trọng, tôn vinh; đối lập về tình trạng hậu quả chiến đấu (chết vì Tổ quốc). Ví dụ: Danh sách thương binh và liệt sĩ được vinh danh dịp 27/7.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người đã tham gia chiến đấu và bị thương, đặc biệt trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc tưởng nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính sách, báo cáo về phúc lợi xã hội, hoặc các bài viết về lịch sử chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự hy sinh và lòng dũng cảm trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quân sự liên quan đến chăm sóc và phục hồi chức năng cho thương binh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và cảm thông đối với những người đã hy sinh vì đất nước.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về những người đã bị thương trong chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh để tránh hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn tình trạng hoặc hoàn cảnh của thương binh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người bị thương nói chung, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Khác biệt với "cựu chiến binh" ở chỗ nhấn mạnh vào tình trạng bị thương.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ trang trọng và tôn trọng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương binh dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, kiên cường), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...