Cựu chiến binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.
Ví dụ: Ông là cựu chiến binh của sư đoàn năm xưa.
Nghĩa: Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại em là cựu chiến binh, hay kể chuyện ngày đi bộ đội.
  • Cô giáo mời một cựu chiến binh đến lớp nói chuyện truyền thống.
  • Chúng em tặng hoa cho các cựu chiến binh trong lễ kỷ niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn tổ chức thăm hỏi một cựu chiến binh đang sống gần trường.
  • Bài phỏng vấn cho thấy người cựu chiến binh vẫn giữ tác phong kỷ luật.
  • Tấm huy chương trên ngực người cựu chiến binh lấp lánh dưới nắng sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Ông là cựu chiến binh của sư đoàn năm xưa.
  • Giữa quán cà phê ồn ào, người cựu chiến binh kể chuyện đồng đội bằng giọng trầm ấm.
  • Khi thành phố lên đèn, bóng dáng cựu chiến binh chậm rãi đạp xe qua góc phố cũ.
  • Mỗi dịp tháng Bảy, tôi lại nhớ lời dặn của một cựu chiến binh: sống tử tế để không phụ quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người đã từng tham gia chiến tranh, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc kinh nghiệm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về lịch sử, xã hội học, hoặc các báo cáo liên quan đến chính sách hỗ trợ người từng tham gia chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo dựng hình ảnh nhân vật có bề dày kinh nghiệm và quá khứ phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học liên quan đến hậu quả của chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với những người đã từng tham gia chiến đấu.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc khi nói về các vấn đề lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm và đóng góp của một người trong chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quá khứ chiến đấu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "cựu chiến binh Việt Nam".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lính hiện tại, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "cựu binh" ở chỗ "cựu chiến binh" nhấn mạnh vào kinh nghiệm chiến đấu.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cựu chiến binh dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dũng cảm, kiên cường) hoặc động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...