Bệnh binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân nhân đau ốm đang điều trị tại bệnh viện.
Ví dụ:
Các bệnh binh đang được điều trị tích cực tại khoa phục hồi chức năng.
Nghĩa: Quân nhân đau ốm đang điều trị tại bệnh viện.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội bị ốm nên thành bệnh binh.
- Bệnh binh được các bác sĩ chăm sóc rất tận tình.
- Các bạn nhỏ đến thăm bệnh binh ở bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận chiến ác liệt, nhiều chiến sĩ trở thành bệnh binh, cần được điều trị dài ngày.
- Tinh thần lạc quan của các bệnh binh là nguồn động lực lớn cho những người xung quanh.
- Dù mang trên mình những vết thương, các bệnh binh vẫn giữ vững ý chí kiên cường của người lính.
3
Người trưởng thành
- Các bệnh binh đang được điều trị tích cực tại khoa phục hồi chức năng.
- Mỗi bệnh binh là một câu chuyện về sự hy sinh thầm lặng và ý chí vượt lên nỗi đau thể xác.
- Xã hội có trách nhiệm quan tâm, chăm sóc để các bệnh binh có cuộc sống tốt đẹp hơn sau những cống hiến.
- Dù vết thương chiến tranh có thể lành, nhưng ký ức về những ngày tháng gian khổ vẫn mãi in sâu trong tâm hồn người bệnh binh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các vấn đề liên quan đến quân đội hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về quân đội, y tế hoặc chính sách xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề về chiến tranh hoặc quân đội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, y tế liên quan đến chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Liên quan đến quân đội và y tế, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quân nhân đang điều trị bệnh, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc y tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh nhân nói chung, cần chú ý ngữ cảnh quân đội.
- Không nên dùng để chỉ người không thuộc quân đội.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh binh này", "các bệnh binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bệnh binh nặng"), động từ ("điều trị bệnh binh"), và lượng từ ("một số bệnh binh").
