Quân nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc hàng ngũ quân đội.
Ví dụ: Anh ấy là quân nhân đang công tác ở biên giới.
Nghĩa: Người thuộc hàng ngũ quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai mặc quân phục, là một quân nhân bảo vệ Tổ quốc.
  • Chú đứng gác trước cổng đơn vị, chú là quân nhân.
  • Trong lễ duyệt binh, các quân nhân bước đều rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân nhân rời thao trường khi trời nhá nhem, mồ hôi thấm đẫm lưng áo.
  • Ngày nhập ngũ, cậu bạn khoác ba lô, chính thức trở thành quân nhân.
  • Trong câu chuyện lịch sử, mỗi quân nhân là một mảnh ghép của đội quân kỷ luật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là quân nhân đang công tác ở biên giới.
  • Giữa vùng gió cát, một quân nhân cắm chốt, giữ im lặng mà canh trời.
  • Người quân nhân ấy nói ít, nhưng từng vết sờn trên vai áo kể nhiều điều về nhiệm vụ.
  • Đi qua chiến tranh hay hòa bình, danh xưng quân nhân luôn gắn với kỷ luật và trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc hàng ngũ quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường
Từ Cách sử dụng
quân nhân trung tính, hành chính–pháp lý; phạm vi quốc phòng; trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy là quân nhân đang công tác ở biên giới.
bộ đội trung tính, khẩu ngữ–báo chí; phổ biến hơn ở VN hiện đại Ví dụ: Anh ấy là bộ đội đang công tác ở biên giới.
lính trung tính hơi khẩu ngữ; sắc thái đời thường, đôi khi suồng sã Ví dụ: Anh trai tôi đi lính đã ba năm.
dân thường trung tính; đối lập về tư cách quân sự; hành chính–xã hội Ví dụ: Khu vực này cấm dân thường, chỉ dành cho quân nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc vai trò của một người trong quân đội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết liên quan đến quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật miêu tả cuộc sống quân đội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu liên quan đến quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò hoặc nghề nghiệp của một người trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc khi cần diễn đạt một cách thân mật hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "lính" hoặc "binh sĩ"; cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • "Quân nhân" thường chỉ chung cho tất cả các cấp bậc trong quân đội, không phân biệt cấp bậc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân nhân dũng cảm", "quân nhân chuyên nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, chuyên nghiệp), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).