Tử sĩ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Người chết trận.
2.
danh từ
Quân nhân chết khi đang tại ngũ.
Ví dụ:
Hồ sơ quân đội ghi anh là tử sĩ, hy sinh trong khi thi hành công vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Người chết trận.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử sĩ | trang trọng, cổ; sắc thái tôn vinh, thương tiếc; mức độ mạnh Ví dụ: |
| liệt sĩ | trang trọng, chính thống; bao quát, thường dùng để tôn vinh người hy sinh vì nước Ví dụ: Tưởng niệm các liệt sĩ đã ngã xuống nơi biên cương. |
| bỏ mình | khẩu ngữ-văn chương, bi thiết; nghĩa tương đương trong văn cảnh chiến trận Ví dụ: Nhiều chiến binh đã bỏ mình trên chiến địa. |
| tù binh | trung tính; đối lập theo kết cục chiến trường (sống bị bắt) Ví dụ: Trận đó ít tử sĩ nhưng nhiều tù binh. |
Nghĩa 2: Quân nhân chết khi đang tại ngũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử sĩ | hành chính-trang trọng; trung tính-công vụ; phạm vi quân sự Ví dụ: Hồ sơ quân đội ghi anh là tử sĩ, hy sinh trong khi thi hành công vụ. |
| liệt sĩ | trang trọng, chính thống; dùng khi được công nhận hy sinh vì nhiệm vụ Ví dụ: Anh được công nhận liệt sĩ sau khi hy sinh khi đang tại ngũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc tưởng niệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm, báo cáo quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, bi tráng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính đối với người đã hy sinh.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản có tính chất tưởng niệm hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn kính đối với người đã hy sinh trong chiến tranh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người chết khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "liệt sĩ" ở chỗ "tử sĩ" có thể bao gồm cả những người không được công nhận chính thức là liệt sĩ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tử sĩ", "những tử sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), lượng từ (nhiều, ít), và tính từ (dũng cảm, hy sinh).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
