Tử trận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết trong lúc đánh nhau ngoài mặt trận; chết trận.
Ví dụ:
Anh cả của chị đã tử trận trong chiến dịch năm ấy.
Nghĩa: Chết trong lúc đánh nhau ngoài mặt trận; chết trận.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính dũng cảm đã tử trận khi bảo vệ làng.
- Trong câu chuyện, chú bộ đội hy sinh và tử trận ở nơi xa.
- Tượng đài ghi tên các anh đã tử trận để mọi người nhớ ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại kể về đồng đội từng tử trận trong một trận đánh rất ác liệt.
- Trong trang sử ấy, nhiều chiến sĩ đã tử trận nhưng để lại niềm tự hào cho quê hương.
- Nhân vật chính bàng hoàng khi nghe tin anh trai tử trận ở tuyến đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh cả của chị đã tử trận trong chiến dịch năm ấy.
- Tin đồng đội tử trận đến vào lúc bình minh, khiến cả đơn vị lặng đi như tắt nắng.
- Anh viết thư dở dang, rồi tử trận trước khi kịp gửi, để lại một khoảng trống không lời.
- Nhiều người tử trận mà tên tuổi chỉ còn là một vệt mờ trên bia đá, nhưng ký ức về họ vẫn cháy trong lòng người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết trong lúc đánh nhau ngoài mặt trận; chết trận.
Từ đồng nghĩa:
vong trận chết trận
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử trận | trang trọng, điển phạm; sắc thái trang nghiêm, trung tính-ghi nhận Ví dụ: Anh cả của chị đã tử trận trong chiến dịch năm ấy. |
| vong trận | trang trọng, cổ điển; mức độ ngang bằng Ví dụ: Anh hùng đã vong trận nơi biên ải. |
| chết trận | trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Anh trai anh đã chết trận năm ấy. |
| sống sót | trung tính; đối lập trực tiếp về kết cục sống/chết trong chiến trận Ví dụ: Sau trận đánh ác liệt, anh ấy sống sót. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc tin tức liên quan đến chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các sự kiện chiến tranh hoặc số phận của nhân vật trong bối cảnh chiến đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh chiến tranh.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường chỉ sự kiện khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cái chết trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chiến tranh để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cái chết khác, cần chú ý bối cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến chiến tranh.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã tử trận."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "người lính tử trận."
