Tử vong

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (thường nói về bệnh nhân).
Ví dụ: Bệnh nhân đã tử vong trên bàn mổ do mất máu quá nhiều.
Nghĩa: Chết (thường nói về bệnh nhân).
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh nhân nặng đã tử vong sau khi bệnh kéo dài.
  • Bác sĩ buồn vì một bệnh nhân nhỏ đã tử vong đêm qua.
  • Nhà bệnh nhân thắp nến khi nghe tin người thân tử vong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ca cấp cứu đến muộn khiến bệnh nhân tử vong dù bác sĩ nỗ lực hết mình.
  • Sau biến chứng bất ngờ, cụ ông đã tử vong trong phòng hồi sức.
  • Trong báo cáo y tế, họ ghi rõ thời điểm bệnh nhân tử vong vì suy hô hấp.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân đã tử vong trên bàn mổ do mất máu quá nhiều.
  • Nghe bác sĩ thông báo bệnh nhân tử vong, cả phòng chợt lặng đi như tắt đèn.
  • Ca bệnh tưởng chừng ổn định nhưng bất ngờ tử vong vì biến chứng âm thầm.
  • Trong biên bản, một dòng khô khốc: bệnh nhân tử vong lúc rạng sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (thường nói về bệnh nhân).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sống cứu sống
Từ Cách sử dụng
tử vong trang trọng, trung tính, y văn; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Bệnh nhân đã tử vong trên bàn mổ do mất máu quá nhiều.
chết trung tính, thông dụng, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Bệnh nhân đã chết lúc rạng sáng.
qua đời nói giảm, trang trọng/văn viết, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Ông ấy qua đời sau một thời gian điều trị.
hi sinh trang trọng, mang sắc thái tôn vinh; chỉ trong ngữ cảnh vì nghĩa lớn Ví dụ: Chiến sĩ hi sinh trên tuyến đầu chống dịch.
sống trung tính, đối lập trực tiếp về tình trạng sinh tử Ví dụ: Bệnh nhân vẫn còn sống sau ca mổ.
cứu sống trung tính, y khoa; hành động làm tránh chết Ví dụ: Kíp trực đã cứu sống được bệnh nhân nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chết" hoặc "mất".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cái chết trong các báo cáo y tế, thống kê hoặc tin tức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác mang tính biểu cảm hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, pháp y và các báo cáo liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến y tế hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chết" hoặc "mất" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự an ủi hoặc đồng cảm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác lạnh lùng hoặc thiếu cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh nhân đã tử vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc bệnh nhân, ví dụ: "bệnh nhân tử vong".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới