Bỏ mình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hi sinh thân mình, chết vì một cái gì cao quý.
Ví dụ : Anh ấy đã bỏ mình trong trận chiến cuối cùng.
Nghĩa: Hi sinh thân mình, chết vì một cái gì cao quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính đã bỏ mình để bảo vệ Tổ quốc.
  • Chú cứu hỏa bỏ mình khi cứu người mắc kẹt trong đám cháy.
  • Ông ngư dân bỏ mình giữa bão để giữ thuyền cho bạn bè thoát nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều chiến sĩ đã bỏ mình để giữ vững biên cương.
  • Anh cứu hộ lao vào dòng nước xiết và bỏ mình, để người khác kịp sống.
  • Có người chọn bỏ mình cho lý tưởng, vì họ tin cuộc đời cần một ngọn đuốc dẫn đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã bỏ mình trong trận chiến cuối cùng.
  • Có những người bình thường bỗng hóa phi thường khi bỏ mình cho điều họ tin là đúng.
  • Người mẹ ôm con qua dòng lũ, lặng lẽ bỏ mình, để lại một khoảng trời biết ơn.
  • Khi tiếng súng im, chỉ còn danh sách những người đã bỏ mình cho hòa bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hi sinh thân mình, chết vì một cái gì cao quý.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bỏ mình Trang trọng, nhấn mạnh sự tự nguyện và cao cả của cái chết. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ mình trong trận chiến cuối cùng.
hi sinh Trang trọng, nhấn mạnh sự tự nguyện và cao cả. Ví dụ: Anh ấy đã hi sinh thân mình để cứu đồng đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết tưởng niệm, tôn vinh những người đã hi sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả sự hi sinh cao cả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và cảm xúc sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh sự hi sinh vì lý tưởng cao đẹp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chết" ở chỗ nhấn mạnh lý do cao quý của sự hi sinh.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và từ ngữ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã bỏ mình vì tổ quốc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc cao quý, ví dụ: "vì tổ quốc", "vì lý tưởng".
hi sinh hy sinh tử trận tử vì đạo vong mạng vong thân quyên sinh tuẫn tiết tuẫn quốc tuẫn thân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt