Tuẫn tiết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ct); trang trọng). Tự tử để bảo toàn khí tiết.
Ví dụ : Ông quyết tuẫn tiết, coi cái chết như tấm lá chắn cuối cùng cho danh tiết.
Nghĩa: (ct); trang trọng). Tự tử để bảo toàn khí tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện xưa, vị tướng chọn tuẫn tiết để giữ danh dự.
  • Ông quan trong sách đã tuẫn tiết khi bị giặc bắt.
  • Nhân vật lịch sử ấy tuẫn tiết vì không muốn đầu hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử ký, có người tuẫn tiết để không phản bội lời thề với đất nước.
  • Nhà nho chọn con đường tuẫn tiết khi lý tưởng bị chà đạp.
  • Khi triều đại sụp đổ, có kẻ sĩ tuẫn tiết để giữ trọn phẩm hạnh.
3
Người trưởng thành
  • Ông quyết tuẫn tiết, coi cái chết như tấm lá chắn cuối cùng cho danh tiết.
  • Có người chọn sống để sửa sai, có người chọn tuẫn tiết để bảo toàn điều mình tin là đúng.
  • Giữa khung thành cổ kính, câu chuyện tuẫn tiết vang lên như tiếng chuông buồn của một thời tiết liệt.
  • Ta không tán dương cái chết, nhưng khó phủ nhận sự dứt khoát dữ dội trong quyết định tuẫn tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật lịch sử hoặc hư cấu có hành động tự sát vì lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
  • Gợi cảm giác tôn kính và bi tráng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động tự sát vì lý tưởng hoặc danh dự trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến lý tưởng cao cả.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tự sát khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "tự sát" ở chỗ nhấn mạnh lý do bảo toàn khí tiết.
  • Cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy tuẫn tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "ông ấy", "bà ấy".
tự tử tự sát quyên sinh tự vẫn hy sinh chết mất tuẫn đạo tuẫn quốc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt