Tự vẫn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ) Tự tử bằng cách tự cắt cổ.
Ví dụ: Trong sử sách, có người đã tự vẫn bằng cách tự cắt cổ.
2.
động từ
Như tự tử.
Nghĩa 1: (cũ) Tự tử bằng cách tự cắt cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, nhân vật buồn quá nên tự vẫn bằng cách tự cắt cổ.
  • Người lính trong trang sử xưa đã chọn tự vẫn để giữ lời thề của mình.
  • Cụ đồ nghe tin dữ, tuyệt vọng mà tự vẫn theo lối xưa là tự cắt cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bi kịch cổ, vị tướng bại trận đã tự vẫn, chọn lưỡi dao kết thúc đời mình.
  • Nhiều tác phẩm trung đại ghi chép cảnh kẻ sĩ giữ tiết tháo, quẫn chí mà tự vẫn.
  • Nhà sử học nhắc rằng hồi ấy, tự vẫn theo lối cắt cổ từng được xem là cách rửa nhục.
3
Người trưởng thành
  • Trong sử sách, có người đã tự vẫn bằng cách tự cắt cổ.
  • Nghe đến chuyện ông quan tự vẫn để giữ danh tiết, ta rùng mình trước cái giá của danh dự.
  • Những dòng bi ký kể cảnh tự vẫn khép lại một đời người trong khuôn khổ đạo lý xưa.
  • Đó là một lát cắt u tối của lịch sử, nơi tự vẫn được coi như lối thoát danh dự cuối cùng.
Nghĩa 2: Như tự tử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Tự tử bằng cách tự cắt cổ.
Từ đồng nghĩa:
tuẫn thân
Từ trái nghĩa:
cầu sinh
Từ Cách sử dụng
tự vẫn Cổ ngữ, trang trọng, sắc thái mạnh, bi kịch Ví dụ: Trong sử sách, có người đã tự vẫn bằng cách tự cắt cổ.
tuẫn thân Văn chương, trang trọng; mức độ mạnh, mang sắc thái hy sinh Ví dụ: Vì giữ tiết hạnh, nàng chọn tuẫn thân.
cầu sinh Trang trọng, trung tính–tích cực; đối lập ý chí tìm đường sống Ví dụ: Đến phút cuối, ông vẫn cầu sinh.
Nghĩa 2: Như tự tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng từ "tự tử".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản báo chí hoặc tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái nghiêm trọng và bi thương.
  • Thường mang tính trang trọng hơn so với "tự tử".
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự tử" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Tự vẫn" có thể mang sắc thái cổ điển, cần chú ý khi sử dụng để tránh lỗi thời.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tự vẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "ông ấy tự vẫn".