Tráng sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người đàn ông có sức lực cường tráng và chí khí mạnh mẽ.
Ví dụ:
Người làng gọi anh là tráng sĩ.
Nghĩa: (cũ). Người đàn ông có sức lực cường tráng và chí khí mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Tráng sĩ vung gươm bảo vệ dân làng.
- Người ta kể chuyện một tráng sĩ cứu bạn khỏi bầy sói.
- Tráng sĩ cõng cụ già qua dòng nước xiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa chợ, tráng sĩ đứng thẳng lưng, lời nói dứt khoát khiến ai nấy yên tâm.
- Trong truyện, tráng sĩ chọn đường hiểm để mở lối cho đoàn người thoát nạn.
- Tráng sĩ không khoe sức, chỉ lặng lẽ gánh việc nặng khi cả đội đã rã rời.
3
Người trưởng thành
- Người làng gọi anh là tráng sĩ.
- Không phải cứ cơ bắp là thành tráng sĩ; còn cần một bờ vai biết chịu trách nhiệm.
- Giữa đêm bão, bóng một tráng sĩ cắm chốt ở đầu cầu, trấn an cả vùng quê run rẩy.
- Tráng sĩ đôi khi chỉ là người dám đứng mũi chịu sào khi người khác lùi lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người đàn ông có sức lực cường tráng và chí khí mạnh mẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tráng sĩ | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái ca ngợi, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, truyền thuyết. Ví dụ: Người làng gọi anh là tráng sĩ. |
| anh hùng | Trang trọng, ca ngợi, dùng để chỉ người có hành động dũng cảm, phi thường, mang lại lợi ích lớn. Ví dụ: Anh hùng dân tộc đã hy sinh vì đất nước. |
| dũng sĩ | Trang trọng, ca ngợi, nhấn mạnh sự dũng cảm, sức mạnh trong chiến đấu hoặc đối mặt với thử thách. Ví dụ: Các dũng sĩ đã vượt qua mọi hiểm nguy. |
| hào kiệt | Trang trọng, văn chương, ca ngợi, chỉ người có tài năng, khí phách hơn người, thường là nhân vật lịch sử. Ví dụ: Đất nước sản sinh nhiều hào kiệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, và truyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người đàn ông mạnh mẽ, dũng cảm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất anh hùng, dũng cảm của một người đàn ông trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cổ điển, không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "anh hùng" hoặc "dũng sĩ".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tráng sĩ dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, mạnh mẽ), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
