Lực sĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có sức mạnh thể lực đặc biệt.
Ví dụ:
Anh ấy là một lực sĩ nổi tiếng của đội cử tạ quốc gia.
Nghĩa: Người có sức mạnh thể lực đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
- Chú lực sĩ nhấc bổng tảng đá trước sự ngạc nhiên của chúng em.
- Trên sân vận động, lực sĩ đẩy tạ bay rất xa.
- Bạn nhỏ nhìn lực sĩ gồng tay và reo lên thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thi, lực sĩ bình tĩnh siết chặt đòn tạ rồi đẩy lên dứt khoát.
- Nhìn thân hình vạm vỡ của lực sĩ, chúng tớ hiểu sức mạnh đến từ luyện tập bền bỉ.
- Lực sĩ bước ra thảm đấu, nét mặt nghiêm nghị như đang gánh cả niềm tin của đội tuyển.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một lực sĩ nổi tiếng của đội cử tạ quốc gia.
- Người ta hay nhắc đến lực sĩ như biểu tượng của kỷ luật: cơ bắp là nhật ký của từng buổi tập.
- Giữa ánh đèn chói lóa, lực sĩ nín thở trong khoảnh khắc ngắn ngủi rồi bùng nổ sức mạnh.
- Không phải ai có thân hình to lớn cũng là lực sĩ; danh xưng ấy đòi hỏi thành tựu và ý chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có sức mạnh vượt trội, như vận động viên thể hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thể thao, sức khỏe hoặc các sự kiện thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có sức mạnh phi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các môn thể thao liên quan đến sức mạnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ về sức mạnh thể chất.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh thể chất của một người.
- Tránh dùng cho những người không có liên quan đến thể thao hoặc sức mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi miêu tả nhân vật mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "vận động viên".
- Không nên dùng để chỉ người có sức mạnh trí tuệ hay tinh thần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lực sĩ cử tạ", "lực sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mạnh mẽ"), động từ ("thi đấu"), hoặc danh từ khác ("cử tạ").
