Hảo hán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông dũng cảm, sẵn sàng can thiệp bênh vực người yếu trong xã hội cũ.
Ví dụ: Người ta gọi anh ta là hảo hán vì dám đứng ra bênh kẻ yếu.
Nghĩa: Người đàn ông dũng cảm, sẵn sàng can thiệp bênh vực người yếu trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nghe chuyện về một hảo hán cứu người bán hàng rong khỏi bọn côn đồ.
  • Ông kể rằng ngày xưa, hảo hán thấy kẻ bắt nạt là bước vào giúp ngay.
  • Trong truyện, hảo hán che chắn cho bà lão trước cú đánh của kẻ xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết chương hồi, hảo hán thường xuất hiện khi dân lành kêu cứu.
  • Hình tượng hảo hán vừa dũng mãnh vừa nghĩa khí, luôn đứng về phía người yếu.
  • Nghe tiếng kêu thất thanh, vị hảo hán lập tức can thiệp, chặn tay bạo đồ.
3
Người trưởng thành
  • Người ta gọi anh ta là hảo hán vì dám đứng ra bênh kẻ yếu.
  • Giữa bến nước ồn ào, một bậc hảo hán bước tới, lời ít mà cốt khí nhiều.
  • Không phải ai vung nắm đấm cũng là hảo hán; điều làm nên họ là nghĩa và trách.
  • Ở chốn lao xao thị thành, bóng một hảo hán trở thành niềm an ủi cho người thấp cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông dũng cảm, sẵn sàng can thiệp bênh vực người yếu trong xã hội cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hảo hán sắc thái cổ điển, ca ngợi; văn chương, hoài cổ; mức độ mạnh Ví dụ: Người ta gọi anh ta là hảo hán vì dám đứng ra bênh kẻ yếu.
trượng phu trang trọng, cổ văn; khí khái mạnh Ví dụ: Anh ấy đúng là bậc trượng phu, thấy chuyện bất bình liền ra tay.
anh hùng trung tính–ca ngợi, phổ thông; mức mạnh Ví dụ: Ông là anh hùng của dân làng, luôn bảo vệ kẻ yếu.
hiệp khách văn chương, võ hiệp; ca ngợi, mạnh Ví dụ: Vị hiệp khách ấy xuất hiện, dẹp yên bọn côn đồ.
tiểu nhân trung tính–miệt thị; đạo đức thấp, ích kỷ; mức mạnh Ví dụ: Đừng chơi với kẻ tiểu nhân, chỉ biết lợi riêng.
nhu nhược miêu tả yếu đuối; trung tính–chê bai; mức trung bình Ví dụ: Anh nhu nhược, không dám đứng ra bảo vệ ai.
bất lương chê bai mạnh; phẩm chất xấu, không chính trực Ví dụ: Đó là kẻ bất lương, chuyên ức hiếp người yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc phim ảnh về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với lòng dũng cảm và chính nghĩa.
  • Phong cách cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất dũng cảm và chính nghĩa trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người dũng cảm khác nhưng "hảo hán" mang sắc thái lịch sử rõ rệt.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hảo hán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ (dũng cảm, gan dạ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...