Hiệp khách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như hiệp sĩ.
Ví dụ:
Anh ấy sống như một hiệp khách: thấy việc nghĩa là làm.
Nghĩa: (cũ). Như hiệp sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, hiệp khách cưỡi ngựa đi cứu người bị nạn.
- Cậu bé mơ trở thành hiệp khách, luôn giúp kẻ yếu.
- Hiệp khách đeo kiếm, bảo vệ làng trước bọn cướp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta kể về một hiệp khách lặng lẽ xuất hiện mỗi khi dân làng cần trợ giúp.
- Cô tin vào khí chất hiệp khách: làm việc nghĩa mà không cần ai biết tên.
- Bóng áo choàng của hiệp khách lướt qua, để lại sau lưng lời hứa giữ bình yên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống như một hiệp khách: thấy việc nghĩa là làm.
- Giữa phố thị, thỉnh thoảng vẫn gặp những hiệp khách đời thường, sẵn sàng đưa tay khi người khác vấp ngã.
- Danh xưng hiệp khách không nằm ở thanh kiếm, mà ở cách người ta đối đãi với kẻ yếu.
- Thời nào cũng cần hiệp khách: những người dám đứng về phía điều đúng đắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như hiệp sĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệp khách | Cổ điển, văn chương; sắc thái trọng thị, tôn vinh, hào hiệp Ví dụ: Anh ấy sống như một hiệp khách: thấy việc nghĩa là làm. |
| hiệp sĩ | trung tính, phổ thông; hiện đại hơn Ví dụ: Anh ta sống như một hiệp sĩ/hiệp khách giang hồ. |
| tráng sĩ | văn chương, cổ điển; sắc thái hùng tráng Ví dụ: Tráng sĩ/hiệp khách phò nguy cứu khốn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện kiếm hiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với nhân vật có phẩm chất cao quý.
- Phong cách cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc huyền thoại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không phù hợp với bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệp sĩ" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý bối cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ người trong đời sống hiện đại trừ khi có ý định tạo phong cách cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệp khách dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, tài ba) hoặc động từ (trở thành, gặp gỡ).
