Hiệp sĩ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có sức mạnh và lòng hào hiệp, hay bênh vực kẻ yếu, cứu giúp người gặp nạn trong xã hội cũ (một loại nhân vật lí tưởng trong tiểu thuyết cũ).
Ví dụ: Trong tiểu thuyết cũ, hiệp sĩ là người mạnh mẽ và hào hiệp, chuyên cứu giúp kẻ yếu.
Nghĩa: Người có sức mạnh và lòng hào hiệp, hay bênh vực kẻ yếu, cứu giúp người gặp nạn trong xã hội cũ (một loại nhân vật lí tưởng trong tiểu thuyết cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, hiệp sĩ cưỡi ngựa đi cứu người gặp nạn.
  • Hiệp sĩ dùng gươm bảo vệ dân làng yếu thế.
  • Cậu bé mơ làm hiệp sĩ để giúp đỡ người khốn khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang sách mở ra cảnh một hiệp sĩ khoác áo giáp, đứng ra bênh kẻ yếu giữa chợ.
  • Nhân vật hiệp sĩ tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự hào hiệp trong xã hội xưa.
  • Câu chuyện kết thúc khi hiệp sĩ đánh bại kẻ ác và đưa người bị hại về nơi an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Trong tiểu thuyết cũ, hiệp sĩ là người mạnh mẽ và hào hiệp, chuyên cứu giúp kẻ yếu.
  • Hình ảnh hiệp sĩ cưỡi ngựa dưới trăng gợi nhớ một thời lý tưởng hóa nghĩa hiệp.
  • Nhắc đến hiệp sĩ, ta nghĩ đến lời thề bảo vệ người yếu thế và giữ trọn danh dự.
  • Dẫu chỉ là nhân vật văn chương, hiệp sĩ vẫn đánh thức khát vọng đứng về phía công lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có sức mạnh và lòng hào hiệp, hay bênh vực kẻ yếu, cứu giúp người gặp nạn trong xã hội cũ (một loại nhân vật lí tưởng trong tiểu thuyết cũ).
Từ đồng nghĩa:
kỵ sĩ tráng sĩ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiệp sĩ trung tính; văn chương/cổ điển; sắc thái tôn vinh, lý tưởng hóa Ví dụ: Trong tiểu thuyết cũ, hiệp sĩ là người mạnh mẽ và hào hiệp, chuyên cứu giúp kẻ yếu.
kỵ sĩ trung tính; cổ điển; gần nghĩa trong bối cảnh châu Âu trung cổ Ví dụ: Hình tượng kỵ sĩ giương cao ngọn thương lao vào nguy hiểm.
tráng sĩ trang trọng; văn chương; nhấn mạnh chí khí cứu người, nghĩa hiệp phương Đông Ví dụ: Tráng sĩ ra tay nghĩa hiệp cứu kẻ yếu.
gian hùng mạnh; văn chương/cổ điển; kẻ mạnh nhưng mưu mô, đối lập phẩm chất hào hiệp Ví dụ: Gian hùng lợi dụng thời thế, chứ không bảo vệ kẻ yếu.
tiểu nhân trung tính; cổ điển/khẩu ngữ; chỉ kẻ thấp hèn, ích kỷ, trái ngược tinh thần nghĩa hiệp Ví dụ: Tiểu nhân chỉ chăm lợi riêng, mặc người gặp nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện hoặc ví dụ minh họa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi so sánh với các nhân vật hiện đại có phẩm chất tương tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh thời trung cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh những phẩm chất cao quý như lòng dũng cảm và sự hào hiệp.
  • Phong cách trang trọng, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất cao quý, dũng cảm của một người trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự so sánh hoặc ẩn dụ rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những người có hành động tương tự trong xã hội hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người dũng cảm khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử và văn học.
  • Không nên dùng để chỉ những hành động nhỏ nhặt, thiếu tầm vóc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệp sĩ dũng cảm", "hiệp sĩ thời xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng cảm, hào hiệp), động từ (trở thành, là), và các từ chỉ định (một, những).