Gian hùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tham vọng lớn và lắm mưu mô, thủ đoạn xảo quyệt, không từ một hành động nào để thực hiện tham vọng của mình.
Ví dụ:
Đó là một kẻ gian hùng, quyết đạt được tham vọng bằng mọi thủ đoạn.
Nghĩa: Có tham vọng lớn và lắm mưu mô, thủ đoạn xảo quyệt, không từ một hành động nào để thực hiện tham vọng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, tên quan gian hùng bày mưu ép dân nộp hết lúa.
- Con cáo gian hùng lừa các con vật để chiếm tổ ấm.
- Ông chủ gian hùng sai người bắt nạt bác thợ để lấy đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn nổi tiếng gian hùng, luôn dùng mánh khóe để trèo lên vị trí cao hơn.
- Nhân vật phản diện ấy gian hùng đến mức sẵn sàng hãm hại bạn thân để đạt mục đích.
- Nghe lời hứa ngọt ngào của kẻ gian hùng, ai cũng thấy rờn rợn vì sau lưng là cả một kế hoạch đen tối.
3
Người trưởng thành
- Đó là một kẻ gian hùng, quyết đạt được tham vọng bằng mọi thủ đoạn.
- Trong thương trường, người gian hùng thường che mặt bằng nụ cười lịch thiệp và những cái bắt tay chặt như bẫy.
- Đêm yên tĩnh mà mưu tính của kẻ gian hùng vẫn rối như tơ vò, chỉ chờ thời cơ ra tay.
- Nhìn những bước đi lạnh lùng ấy, tôi biết trước mặt mình là một tâm trí gian hùng, không hề chùn tay trước ranh giới đúng sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về nhân vật lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích lịch sử, chính trị hoặc khi mô tả nhân vật có tính cách phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi xây dựng nhân vật phản diện hoặc có chiều sâu tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh giác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo quyệt và tham vọng của một người.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc khi không muốn gây ấn tượng tiêu cực.
- Thường dùng để mô tả nhân vật lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông minh hoặc khôn ngoan, nhưng "gian hùng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Không nên dùng để mô tả người mà bạn tôn trọng hoặc có mối quan hệ tốt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người gian hùng", "hành động gian hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
