Hào hiệp

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tinh thần cao thượng, hết lòng vì người khác, không tính toán thiệt hơn.
Ví dụ: Chị ấy hào hiệp, giúp mà không chờ cảm ơn.
2.
tính từ
(cũ). Có tinh thần dũng cảm, quên mình làm việc nghĩa.
Nghĩa 1: Có tinh thần cao thượng, hết lòng vì người khác, không tính toán thiệt hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy hào hiệp, sẵn sàng nhường chỗ cho bà cụ trên xe buýt.
  • Bạn Nam hào hiệp, cho bạn mượn bút mà không hề đắn đo.
  • Chị hàng xóm hào hiệp, thấy mưa là chạy ra che cho tụi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bảo vệ thật hào hiệp, luôn giúp học sinh dắt xe khi trời đổ mưa.
  • Bạn lớp trưởng hào hiệp, đứng ra hòa giải khi nhóm bạn hiểu lầm nhau.
  • Người chủ quán hào hiệp, tặng bát cháo nóng cho người lỡ đường trong đêm.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy hào hiệp, giúp mà không chờ cảm ơn.
  • Anh ta hào hiệp đến mức thấy ai khó là dang tay, như một thói quen tự nhiên.
  • Sự hào hiệp đôi khi chỉ là im lặng nhường phần tốt cho người cần hơn.
  • Trong đời sống bon chen, một lời hỏi han hào hiệp cũng đủ sưởi ấm cả ngày.
Nghĩa 2: (cũ). Có tinh thần dũng cảm, quên mình làm việc nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tinh thần cao thượng, hết lòng vì người khác, không tính toán thiệt hơn.
Từ đồng nghĩa:
hào phóng rộng lượng quảng hiệp hiệp nghĩa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào hiệp tích cực, trang trọng–chuẩn; sắc thái mạnh vừa, ca ngợi phẩm chất vị tha Ví dụ: Chị ấy hào hiệp, giúp mà không chờ cảm ơn.
hào phóng trung tính–tích cực; hơi nghiêng về rộng rãi vật chất Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè khó khăn.
rộng lượng tích cực, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh độ độ lượng, bỏ qua thiệt hơn Ví dụ: Chị luôn rộng lượng giúp người không đòi đáp trả.
quảng hiệp văn chương, trang trọng; gần nghĩa cao thượng, độ lượng Ví dụ: Bậc quân tử quảng hiệp, thương người như thể thương thân.
hiệp nghĩa văn chương, cổ; nặng sắc thái vì người, nghĩa tình Ví dụ: Chàng nổi tiếng hiệp nghĩa, cưu mang kẻ khó.
ích kỷ trung tính; trái nghĩa trực tiếp về thái độ chỉ nghĩ cho mình Ví dụ: Sống ích kỷ sẽ khó nhận được sự tin cậy.
hẹp hòi khẩu ngữ, trung tính–tiêu cực; nhỏ nhen, tính toán Ví dụ: Anh ta hẹp hòi, không muốn giúp ai.
keo kiệt khẩu ngữ; mạnh, chê bai về sự bủn xỉn Ví dụ: Ông ấy keo kiệt, chẳng chịu góp đồng nào.
Nghĩa 2: (cũ). Có tinh thần dũng cảm, quên mình làm việc nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
nghĩa hiệp hiệp dũng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào hiệp cổ/văn chương; sắc thái mạnh, tráng liệt, ca ngợi tinh thần nghĩa hiệp Ví dụ:
nghĩa hiệp cổ–văn chương; đồng nghĩa hầu như trùng khít Ví dụ: Trang nam tử nghĩa hiệp, cứu người bất chấp hiểm nguy.
hiệp dũng văn chương, cổ; nhấn mạnh dũng cảm vì nghĩa Ví dụ: Chàng nổi danh hiệp dũng, ra tay cứu nạn.
nhát gan khẩu ngữ; trái nghĩa về dũng cảm Ví dụ: Hắn nhát gan, chẳng dám can thiệp khi gặp chuyện bất bình.
bàng quan trung tính; đứng ngoài, không làm việc nghĩa Ví dụ: Thấy chuyện bất công mà cứ bàng quan thì thật đáng trách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có hành động cao thượng, giúp đỡ người khác mà không vụ lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật anh hùng, có phẩm chất cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với người có hành động cao thượng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh về nhân cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất cao quý của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc không nghiêm túc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hào phóng" hoặc "dũng cảm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi giá trị của từ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào hiệp", "hào hiệp vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người như "người".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới