Bất nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tình nghĩa; bội bạc.
Ví dụ: Anh ta bị coi là kẻ bất nghĩa vì đã phản bội lòng tin của đồng đội.
Nghĩa: Không có tình nghĩa; bội bạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã làm điều bất nghĩa khi không giúp đỡ bạn lúc khó khăn.
  • Hành động bất nghĩa của cậu bé khiến mọi người buồn lòng.
  • Không giữ lời hứa với bạn là một việc làm bất nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự bất nghĩa của người bạn thân đã để lại vết sẹo sâu trong lòng anh.
  • Trong câu chuyện cổ tích, nhân vật phản diện thường có những hành động bất nghĩa, gây hại cho người khác.
  • Cậu ấy cảm thấy bị đối xử bất nghĩa khi công sức của mình không được ghi nhận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị coi là kẻ bất nghĩa vì đã phản bội lòng tin của đồng đội.
  • Trong cuộc đời, điều đáng sợ nhất không phải là thất bại, mà là sự bất nghĩa của những người ta từng tin tưởng.
  • Một hành động bất nghĩa có thể phá hủy cả một mối quan hệ được xây dựng trong nhiều năm.
  • Người xưa dạy rằng, sống phải có tình có nghĩa, tránh xa những kẻ bất nghĩa để giữ tâm hồn thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có tình nghĩa; bội bạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất nghĩa Diễn tả sự thiếu hụt nghiêm trọng về tình cảm, lòng biết ơn hoặc sự trung thành, thường mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Anh ta bị coi là kẻ bất nghĩa vì đã phản bội lòng tin của đồng đội.
bội bạc Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi phản bội, không giữ lời hứa, quên ơn. Ví dụ: Kẻ bội bạc sẽ không bao giờ có được hạnh phúc thật sự.
vô ơn Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta thật vô ơn khi quay lưng lại với người đã cưu mang mình.
trung thành Trung tính đến tích cực, diễn tả sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, lời hứa, nghĩa vụ. Ví dụ: Người bạn trung thành luôn ở bên ta dù khó khăn.
thuỷ chung Tích cực, trang trọng, thường dùng trong quan hệ tình cảm, hôn nhân, nhấn mạnh sự son sắt, không thay lòng đổi dạ. Ví dụ: Tình yêu thủy chung là nền tảng của một gia đình hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của ai đó khi họ không giữ lời hứa hoặc phản bội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán đạo đức hoặc hành vi xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có hành vi phản bội, thiếu tình nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản bội hoặc thiếu tình nghĩa của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô ơn" nhưng "bất nghĩa" nhấn mạnh hơn về sự phản bội.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất nghĩa", "quá bất nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để mô tả tính chất.