Ân nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình nghĩa gắn bó do có ơn đối với nhau.
Ví dụ: Việc giữ gìn ân nghĩa là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền vững trong xã hội.
Nghĩa: Tình nghĩa gắn bó do có ơn đối với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan luôn nhớ ân nghĩa của cô giáo đã dạy bạn ấy học chữ.
  • Chúng ta phải biết ơn ông bà, cha mẹ vì ân nghĩa của họ rất lớn.
  • Khi được giúp đỡ, chúng ta phải ghi nhớ ân nghĩa đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình bạn đẹp được vun đắp từ những ân nghĩa chân thành và sự sẻ chia.
  • Dù xa cách về địa lý, ân nghĩa giữa những người bạn cũ vẫn không hề phai nhạt.
  • Anh ấy luôn khắc ghi ân nghĩa của người thầy đã dìu dắt mình trên con đường học vấn.
3
Người trưởng thành
  • Việc giữ gìn ân nghĩa là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền vững trong xã hội.
  • Mối ân nghĩa sâu nặng giữa những người đồng chí đã cùng nhau vượt qua bom đạn chiến tranh.
  • Đừng bao giờ quên ân nghĩa của những người đã dang tay giúp đỡ ta khi ta gặp hoạn nạn.
  • Sống có ân nghĩa không chỉ là đạo lý mà còn là cách để tâm hồn ta được thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình nghĩa gắn bó do có ơn đối với nhau.
Từ đồng nghĩa:
ơn nghĩa
Từ Cách sử dụng
ân nghĩa Trang trọng, sâu sắc, thường dùng để chỉ mối quan hệ bền chặt, thiêng liêng giữa người với người, đặc biệt là giữa người đã giúp đỡ và người được giúp đỡ, hoặc giữa những người có công lao với nhau. Ví dụ: Việc giữ gìn ân nghĩa là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền vững trong xã hội.
ơn nghĩa Trang trọng, nhấn mạnh sự biết ơn và trách nhiệm trong mối quan hệ. Ví dụ: Anh em phải sống có ơn nghĩa với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ có sự giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tình người, hoặc các bài báo về những câu chuyện cảm động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, thể hiện mối quan hệ sâu sắc giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác ấm áp, gần gũi, thể hiện lòng biết ơn và tình cảm chân thành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ có sự giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.
  • Tránh dùng trong các tình huống không có sự gắn bó hoặc không có yếu tố ơn nghĩa.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tình nghĩa" hoặc "ơn nghĩa"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ân nghĩa sâu nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu nặng, bền chặt), động từ (giữ, trả), và các từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).
ơn nghĩa tình ân đức huệ công lòng tri đạo