Tình nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình cảm thuỷ chung hợp với lẽ phải, với đạo lí làm người.
Ví dụ:
Anh ấy ở lại chăm cụ hàng xóm vì tình nghĩa láng giềng.
Nghĩa: Tình cảm thuỷ chung hợp với lẽ phải, với đạo lí làm người.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà sống với nhau rất tình nghĩa, luôn chăm sóc nhau mỗi ngày.
- Bạn cũ giúp đỡ khi tôi ốm, tôi thấy tình nghĩa thật ấm áp.
- Chị nhường phần ngon cho em vì tình nghĩa trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn không bỏ tôi khi gặp rắc rối, thế mới gọi là tình nghĩa.
- Giữa những lời khen chê, điều giữ bạn bè bên nhau là tình nghĩa.
- Người ta có thể giàu nghèo khác nhau, nhưng tình nghĩa thì ai cũng cần giữ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ở lại chăm cụ hàng xóm vì tình nghĩa láng giềng.
- Qua những mùa hanh hao, họ vẫn nắm tay nhau, tình nghĩa như sợi chỉ bền bỉ khâu lại vết rách cuộc đời.
- Không hợp tác nữa nhưng vẫn chào hỏi tử tế, vì chút tình nghĩa từng có.
- Tiền bạc có thể thanh toán ngay, còn tình nghĩa phải trả bằng cách sống cho phải lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình cảm thuỷ chung hợp với lẽ phải, với đạo lí làm người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình nghĩa | trang trọng, tích cực, đậm sắc thái đạo lí; mức độ mạnh vừa–mạnh; dùng trong văn nói trang trọng/văn viết Ví dụ: Anh ấy ở lại chăm cụ hàng xóm vì tình nghĩa láng giềng. |
| nghĩa tình | trung tính–trang trọng, gần gũi khẩu ngữ Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Anh em đối đãi với nhau rất nghĩa tình. |
| nghĩa khí | trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái mạnh, nhấn vào trung thành và lẽ phải Ví dụ: Bạn bè phải giữ trọn nghĩa khí. |
| thuỷ chung | trung tính, nghiêng về bền bỉ trong quan hệ; mức độ vừa; dùng rộng Ví dụ: Vợ chồng sống với nhau thật thuỷ chung. |
| vô nghĩa | trung tính–phê phán; thiếu tình nghĩa; mức độ vừa Ví dụ: Đối xử như vậy thật vô nghĩa. |
| bạc nghĩa | khinh miệt, cổ/trang trọng; mức độ mạnh; chỉ kẻ phụ tình, bội ước Ví dụ: Bạn bè mà xử bạc nghĩa thì không ai còn tin. |
| bội nghĩa | phê phán, trang trọng; mức độ mạnh; nhấn phản bội ân nghĩa Ví dụ: Ăn ở bội nghĩa là điều đáng chê trách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người, nhấn mạnh sự gắn bó và trung thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội, nhấn mạnh giá trị nhân văn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật và mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong mối quan hệ.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị đạo đức.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành và đạo đức trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nhấn mạnh về đạo đức.
- Thường đi kèm với các từ như "thuỷ chung", "đạo lí" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình cảm", "tình yêu"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình nghĩa vợ chồng", "tình nghĩa bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sâu nặng, bền chặt) hoặc động từ (giữ gìn, xây dựng).
