Tuấn kiệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Người có tài trí hơn hẳn người thường.
Ví dụ: Anh được coi là tuấn kiệt trong giới nghiên cứu.
Nghĩa: (văn chương). Người có tài trí hơn hẳn người thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy học rất giỏi, ai cũng khen là tuấn kiệt của lớp.
  • Vị tướng trẻ bày kế tài tình, dân làng gọi anh là tuấn kiệt.
  • Trong truyện, chàng trai cứu nước được xem là tuấn kiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ phát minh hữu ích cho cộng đồng, cô sinh viên được báo chí gọi là một tuấn kiệt trẻ.
  • Trong đội bóng, cậu tiền vệ đọc trận đấu sắc sảo như một tuấn kiệt sân cỏ.
  • Lịch sử nước nhà ghi danh nhiều tuấn kiệt đã dẫn dắt dân tộc qua bão tố.
3
Người trưởng thành
  • Anh được coi là tuấn kiệt trong giới nghiên cứu.
  • Không phải ai thông minh cũng thành tuấn kiệt; cần bản lĩnh dấn thân và lòng kiên nhẫn.
  • Thời thế tạo anh hùng, nhưng tuấn kiệt là người biết nắm lấy khoảnh khắc quyết định.
  • Giữa đám đông ồn ã, một tuấn kiệt vẫn lặng lẽ vun trồng tri thức, để khi cần thì tỏa sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh hoặc mô tả những cá nhân xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để ca ngợi nhân vật có tài năng vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc và tài năng của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tài năng đặc biệt.
  • Thường dùng trong các bài viết tôn vinh hoặc giới thiệu nhân vật nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thiên tài" hoặc "nhân tài"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa trang trọng và đặc biệt của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tuấn kiệt", "những tuấn kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, những), tính từ (vĩ đại, xuất sắc) hoặc động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...