Vĩ nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tài đức vượt hẳn mọi người và có sự nghiệp, công lao đặc biệt lớn đối với xã hội.
Ví dụ: Một xã hội văn minh luôn biết tri ân các vĩ nhân của mình.
Nghĩa: Người có tài đức vượt hẳn mọi người và có sự nghiệp, công lao đặc biệt lớn đối với xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em học về một vĩ nhân đã giúp đất nước mạnh hơn.
  • Cuốn sách kể chuyện một vĩ nhân luôn nghĩ cho dân.
  • Bức tượng trong công viên là để nhớ ơn một vĩ nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều vĩ nhân không chỉ giỏi mà còn sống vì lợi ích của cộng đồng.
  • Đôi khi, chính từ những gian khó mà một vĩ nhân bước ra, soi đường cho người khác.
  • Trong bài thuyết trình, bạn mình phân tích vì sao một nhà lãnh đạo được xem là vĩ nhân.
3
Người trưởng thành
  • Một xã hội văn minh luôn biết tri ân các vĩ nhân của mình.
  • Thước đo của vĩ nhân không nằm ở danh tiếng nhất thời, mà ở di sản bền bỉ họ để lại cho cộng đồng.
  • Không ít vĩ nhân chọn lối sống giản dị, để sức lực dồn vào những việc ích nước lợi dân.
  • Ta kính phục vĩ nhân không vì họ hoàn hảo, mà vì họ dám đặt lợi ích chung lên trên bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về những người nổi tiếng hoặc có tầm ảnh hưởng lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh hoặc phân tích về những cá nhân có đóng góp lớn lao cho xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tầm vóc lớn, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vĩ đại và đóng góp của một cá nhân.
  • Tránh dùng cho những người chưa có thành tựu rõ ràng hoặc chưa được công nhận rộng rãi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu hoặc đóng góp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "anh hùng" hoặc "nhân vật nổi tiếng" nhưng "vĩ nhân" nhấn mạnh hơn về tầm vóc và ảnh hưởng lâu dài.
  • Chú ý không lạm dụng từ này để tránh làm giảm giá trị của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vĩ nhân nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...