Minh quân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ông vua sáng suốt.
Ví dụ: Triều đại hưng thịnh khi có minh quân.
Nghĩa: Ông vua sáng suốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhân dân kính yêu vị minh quân vì ông lo cho dân.
  • Các quan nghe lời minh quân dạy để làm việc tốt.
  • Truyện kể về một minh quân biết lắng nghe dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách ghi lại hình ảnh một minh quân cải cách để đất nước yên ổn.
  • Dân chúng tin theo minh quân vì quyết định của ông luôn công bằng.
  • Trong bài học lịch sử, chúng mình so sánh các triều đại có và không có minh quân.
3
Người trưởng thành
  • Triều đại hưng thịnh khi có minh quân.
  • Người ta nhắc đến minh quân như biểu tượng của trí tuệ đi cùng lòng dân.
  • Có minh quân, pháp luật được tôn trọng, còn đạo trị nước thì mềm mà vững.
  • Sử gia tìm dấu ấn của một minh quân không chỉ ở chiến thắng, mà ở cách ông bảo toàn sinh mạng cho dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca ca ngợi các vị vua tài giỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ đối với một vị vua.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ca ngợi một vị vua có tài lãnh đạo xuất sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến hoàng gia hoặc lịch sử.
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi so sánh với các vị vua khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vua khác như "bạo chúa" hoặc "vua chúa".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vị minh quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (sáng suốt), hoặc động từ (là, trở thành).