Đế vương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Vua (nói khái quát).
Ví dụ:
- Đế vương là người đứng đầu một quốc gia thời xưa.
2.
tính từ
(kng.). (Lối sống) sang trọng tột độ (tựa như lối sống của vua chúa).
Ví dụ:
- Anh ấy sống xa hoa đến mức ai cũng bảo là kiểu đế vương.
Nghĩa 1: (cũ). Vua (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- - Nhà sử học kể chuyện các đế vương trị vì đất nước.
- - Bức tranh vẽ một đế vương đội vương miện vàng.
- - Người dẫn chương trình nói về cung điện của các đế vương xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhiều đế vương chọn cố đô làm nơi dựng nghiệp.
- - Trong sử sách, đế vương hiện lên không chỉ với quyền lực mà còn với nỗi cô đơn trên ngai.
- - Từ một cuộc khởi nghĩa, họ lập nên triều đại và trở thành đế vương.
3
Người trưởng thành
- - Đế vương là người đứng đầu một quốc gia thời xưa.
- - Lịch sử cho thấy mọi đế vương đều bị giới hạn bởi thời thế và lòng người.
- - Không ít đế vương sợ nhất là bóng đêm trong chính cung điện của mình.
- - Danh xưng đế vương rực rỡ, nhưng gánh nặng lên vai lại nặng như núi.
Nghĩa 2: (kng.). (Lối sống) sang trọng tột độ (tựa như lối sống của vua chúa).
1
Học sinh tiểu học
- - Căn phòng khách được trang trí đẹp như đời sống đế vương.
- - Bữa tiệc sinh nhật bày biện đủ món ngon, trông thật đế vương.
- - Chiếc giường mềm và rộng, nằm lên thấy êm như đế vương.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khu nghỉ dưỡng đó phục vụ theo phong cách đế vương, từ phòng ở đến bữa sáng.
- - Họ tổ chức lễ kỷ niệm với ánh đèn, âm nhạc và món ăn đậm chất đế vương.
- - Bộ sưu tập nội thất mang vẻ đế vương khiến căn nhà như một cung điện nhỏ.
3
Người trưởng thành
- - Anh ấy sống xa hoa đến mức ai cũng bảo là kiểu đế vương.
- - Từ ly rượu quý đến tấm thảm dệt tay, mọi chi tiết đều phô bày một sự đế vương khó giấu.
- - Chuyến du thuyền ấy mang cảm giác đế vương: lặng sóng, phục vụ kín kẽ, thời gian như chậm lại.
- - Sự đế vương đôi khi chỉ là lớp son, còn bên trong lại là khoảng trống khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi miêu tả lối sống xa hoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh quyền lực, sang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền uy, sang trọng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự xa hoa, quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "vua", "hoàng đế".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác khoa trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ, hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ.
