Quốc vương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua một nước.
Ví dụ:
Quốc vương là người đứng đầu một vương quốc.
Nghĩa: Vua một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc vương đội vương miện và ngồi trên ngai vàng.
- Người dân chào quốc vương khi đoàn xe đi qua.
- Cậu bé đọc truyện về quốc vương công bằng và nhân hậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quốc vương ban lệnh để giữ yên bờ cõi.
- Trong lễ đăng quang, quốc vương tuyên thệ trị vì đất nước.
- Sử sách chép rằng quốc vương ấy trọng người hiền và biết nghe can gián.
3
Người trưởng thành
- Quốc vương là người đứng đầu một vương quốc.
- Trong ngoại giao, quốc vương vừa là biểu tượng truyền thống, vừa là nhịp cầu giữa triều đình và dân chúng.
- Người ta đánh giá một triều đại qua cách quốc vương đối xử với pháp luật và hiền tài.
- Có quốc vương lên ngôi trong tiếng chuông rộn rã, cũng có quốc vương lặng lẽ lui vào sử sách như một bóng mờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vua một nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc vương | trang trọng, cổ điển; trung tính về cảm xúc; dùng trong sử học/văn chương Ví dụ: Quốc vương là người đứng đầu một vương quốc. |
| quốc quân | trang trọng, Hán–Việt; sắc thái cổ Ví dụ: Quốc quân bang ấy trị vì hơn ba mươi năm. |
| quân vương | trang trọng, văn chương; sắc thái cổ Ví dụ: Quân vương sáng suốt thì xã tắc yên ổn. |
| quốc chủ | trang trọng, Hán–Việt; nhấn mạnh chủ quyền Ví dụ: Quốc chủ ra chiếu ban đại xá. |
| quân chủ | trang trọng, học thuật; chỉ người đứng đầu chế độ quân chủ Ví dụ: Vị quân chủ này có quyền lực hạn chế bởi hiến pháp. |
| quốc thượng | rất cổ, Hán–Việt; văn chương Ví dụ: Quốc thượng tuần du miền thượng đạo. |
| thần dân | trung tính, hành chính–lịch sử; đối vị xã hội với vua Ví dụ: Vua ban lộc cho thần dân. |
| bách tính | cổ, Hán–Việt; văn chương; chỉ dân chúng đối lập với vua Ví dụ: Quốc vương chăm lo bách tính. |
| thủ tướng | hiện đại, chính trị; người đứng đầu chính phủ trong đối sánh với nguyên thủ quân chủ Ví dụ: Trong quân chủ lập hiến, thủ tướng điều hành, quốc vương tượng trưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vua".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các chế độ quân chủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học liên quan đến chế độ quân chủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất chính thức và lịch sử của một vị vua.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "vua" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên nước để chỉ rõ hơn, ví dụ: "quốc vương Anh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vua" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Quốc vương" thường mang sắc thái trang trọng hơn "vua".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc vương của nước X".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, quyền lực), động từ (trị vì, cai quản) và các danh từ khác (vương quốc, ngai vàng).
