Thủ tướng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu chính phủ ở một số nước.
Ví dụ:
Thủ tướng là người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước ở một số quốc gia.
Nghĩa: Người đứng đầu chính phủ ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
- Thủ tướng làm việc để lo cho đời sống của người dân.
- Hôm nay truyền hình đưa tin về cuộc họp của Thủ tướng.
- Bạn Minh vẽ bức tranh Thủ tướng đang thăm trường học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ tướng chủ trì phiên họp, quyết định hướng điều hành đất nước.
- Trong bài thời sự, cô giáo giải thích vai trò của Thủ tướng đối với chính phủ.
- Bạn Lan viết bài thuyết trình về những việc Thủ tướng làm khi xử lý thiên tai.
3
Người trưởng thành
- Thủ tướng là người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước ở một số quốc gia.
- Khi khủng hoảng xảy ra, Thủ tướng xuất hiện trước công chúng để trấn an và định hướng hành động.
- Một quyết định của Thủ tướng có thể xoay chuyển nhịp vận hành của cả bộ máy.
- Người ta đánh giá một nhiệm kỳ Thủ tướng không chỉ bằng tăng trưởng, mà còn bằng niềm tin mà xã hội cảm nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu chính phủ ở một số nước.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ tướng | trung tính, chính trị–hành chính, trang trọng Ví dụ: Thủ tướng là người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước ở một số quốc gia. |
| thủ phủ | cổ/văn chương, hiếm gặp; dễ gây hiểu lầm hiện nay Ví dụ: Sử cũ chép: triều đình lập chức thủ phủ để coi việc thiên hạ. |
| tổng lý | lịch sử, Hán–Việt cổ; không dùng trong hiện đại Ví dụ: Đời Thanh có chức Tổng lý các nha môn, tương tự thủ tướng. |
| quốc trưởng | trang trọng; vai trò nguyên thủ đối lập với người đứng đầu chính phủ Ví dụ: Ở nhiều nước, quốc trưởng là nguyên thủ, không phải thủ tướng. |
| tổng thống | trung tính, hiện đại; nguyên thủ quốc gia (đối vai với thủ tướng trong chế độ bán tổng thống) Ví dụ: Ở Pháp, tổng thống bổ nhiệm thủ tướng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về chính trị hoặc tin tức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến chính trị, chính phủ hoặc các sự kiện quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến bối cảnh chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học hoặc quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vai trò hoặc chức vụ trong chính phủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "chủ tịch" hoặc "bộ trưởng".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai chức danh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ tướng chính phủ", "thủ tướng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "thủ tướng đương nhiệm", "thủ tướng phát biểu".
