Thủ phủ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phố quan trọng nhất của một khu vực, một vùng.
Ví dụ: Thành phố này là thủ phủ của cả vùng duyên hải.
Nghĩa: Thành phố quan trọng nhất của một khu vực, một vùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Huế từng là thủ phủ của miền Trung trong mắt nhiều người.
  • Trong bản đồ, cô giáo chỉ vào thủ phủ của tỉnh em.
  • Khi nói về Tây Nguyên, người ta hay nhắc đến thủ phủ cà phê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thủ phủ của vùng đồng bằng thường tập trung nhiều trường lớn và bệnh viện.
  • Bạn tớ chuyển lên thủ phủ của tỉnh để học vì ở đó có nhiều cơ hội hơn.
  • Người hướng dẫn bảo thủ phủ là nơi đầu não về kinh tế và hành chính của vùng.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố này là thủ phủ của cả vùng duyên hải.
  • Bao năm đi xa, tôi vẫn nhận ra nhịp sống vội vã của thủ phủ, nơi mọi con đường như đổ về trung tâm.
  • Doanh nghiệp chọn đặt trụ sở ở thủ phủ để chạm gần hơn mạch lưu thông của thị trường.
  • Người ta nói đến bản sắc của vùng, thường bắt đầu bằng câu chuyện ở thủ phủ của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành phố quan trọng nhất của một khu vực, một vùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ phủ trung tính, hành chính–địa lý, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thành phố này là thủ phủ của cả vùng duyên hải.
thủ đô trang trọng, hành chính; thường cho cấp quốc gia, dễ gây lệch phạm vi nghĩa Ví dụ: Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thành phố lớn trong một khu vực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về địa lý, kinh tế hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về quy hoạch đô thị hoặc nghiên cứu địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và trung tâm của một thành phố trong một khu vực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò trung tâm của một thành phố trong khu vực.
  • Tránh dùng khi nói về các thành phố không có vai trò quan trọng trong khu vực.
  • Thường đi kèm với tên khu vực hoặc vùng để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thủ đô" - chỉ thành phố quan trọng nhất của một quốc gia.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các thành phố nhỏ hoặc không có vai trò trung tâm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ phủ của tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...