Nội các

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi hội đồng chính phủ ở một số nước.
Ví dụ: Nội các là tập hợp các bộ trưởng giúp thủ tướng điều hành đất nước.
Nghĩa: Tên gọi hội đồng chính phủ ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nước đó, nội các họp để bàn việc của dân.
  • Báo hôm nay viết về nội các mới được thành lập.
  • Nội các quyết định mở thêm thư viện cho trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc bầu cử, nội các mới công bố chương trình làm việc.
  • Bài lịch sử nói rõ vai trò của nội các trong việc điều hành đất nước.
  • Khi xảy ra khủng hoảng, nội các phải họp khẩn để đưa ra giải pháp.
3
Người trưởng thành
  • Nội các là tập hợp các bộ trưởng giúp thủ tướng điều hành đất nước.
  • Sau màn tranh cãi ở quốc hội, nội các điều chỉnh chính sách để trấn an thị trường.
  • Ông nói đùa rằng nếu gia đình là một quốc gia thì vợ anh chính là ‘nội các’ quyết định mọi việc lớn nhỏ, nhưng ẩn sau đó là sự thừa nhận quyền lực mềm trong nhà.
  • Giữa những lời hứa tranh cử, điều người ta chờ là cách nội các biến khẩu hiệu thành hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cơ quan chính phủ ở các nước có hệ thống chính trị tương ứng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến cơ cấu chính phủ của các nước có hệ thống nội các.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc chính phủ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến chính phủ như "chính phủ" hay "quốc hội".
  • Chú ý đến ngữ cảnh chính trị của quốc gia khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội các chính phủ", "nội các mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (thành lập, cải tổ), và các danh từ khác (chính phủ, bộ trưởng).