Hội đồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập thể những người được chỉ định hoặc được bầu ra để họp bàn và quyết định những công việc nhất định nào đó
Ví dụ: Hội đồng xét duyệt đã thông qua đề án.
Nghĩa: Tập thể những người được chỉ định hoặc được bầu ra để họp bàn và quyết định những công việc nhất định nào đó
1
Học sinh tiểu học
  • Hội đồng nhà trường họp để chọn màu áo đồng phục.
  • Hội đồng lớp quyết định tổ chức sinh nhật chung cho các bạn trong tháng.
  • Hội đồng thi đua khen bạn Minh vì bạn chăm ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hội đồng kỷ luật xem xét vụ việc và đưa ra hình thức nhắc nhở.
  • Hội đồng tuyển chọn đọc từng hồ sơ câu lạc bộ để quyết định thành viên mới.
  • Hội đồng trường họp khẩn để điều chỉnh lịch học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
  • Hội đồng xét duyệt đã thông qua đề án.
  • Có những đêm, hội đồng ngồi xoay quanh một chiếc bàn dài, từng lá phiếu rơi xuống như tiếng chốt.
  • Khi hội đồng thay đổi thành phần, cách ra quyết định cũng đổi theo.
  • Tôi trình bày ngắn gọn, phần còn lại là việc của hội đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập thể những người được chỉ định hoặc được bầu ra để họp bàn và quyết định những công việc nhất định nào đó
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cá nhân đám đông
Từ Cách sử dụng
hội đồng trung tính, trang trọng; phạm vi hành chính/chuyên môn Ví dụ: Hội đồng xét duyệt đã thông qua đề án.
uỷ ban trung tính, hành chính; gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Ủy ban/ Hội đồng xét duyệt sẽ họp vào chiều nay.
ban trung tính, phổ thông; dùng cho nhóm có thẩm quyền trong cơ quan Ví dụ: Ban/Hội đồng kỷ luật đã thống nhất phương án.
cá nhân trung tính; đối lập về quy mô (một người vs tập thể ra quyết định) Ví dụ: Quyết định này không do cá nhân mà do Hội đồng thông qua.
đám đông trung tính hơi khẩu ngữ; tập hợp không tổ chức, đối lập với tập thể có thẩm quyền Ví dụ: Ý kiến đám đông khác với nghị quyết của Hội đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các cuộc họp chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các nhóm người có thẩm quyền quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý, giáo dục, y tế, và các lĩnh vực cần sự quyết định tập thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhóm người có thẩm quyền ra quyết định.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến quyết định tập thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "hội đồng quản trị", "hội đồng giáo dục".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ủy ban", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý đến sự khác biệt về quy mô và thẩm quyền giữa các loại hội đồng khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội đồng quản trị", "hội đồng giám khảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ ("hội đồng lớn"), động từ ("họp hội đồng"), hoặc các danh từ khác ("hội đồng thành phố").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...