Quốc hội

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một nước, làm ra pháp luật và quyết định các công việc lớn của nhà nước.
Ví dụ: Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, giữ quyền lập pháp.
Nghĩa: Cơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một nước, làm ra pháp luật và quyết định các công việc lớn của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Quốc hội là nơi các đại biểu họp để bàn việc của đất nước.
  • Quốc hội làm luật để mọi người cùng làm theo.
  • Khi có việc quan trọng của nước nhà, Quốc hội sẽ quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quốc hội đại diện cho ý chí của cử tri và thảo luận những vấn đề chung của đất nước.
  • Mỗi kỳ họp, Quốc hội xem xét luật mới để cuộc sống vận hành rõ ràng hơn.
  • Khi đất nước đứng trước lựa chọn lớn, quyết định cuối cùng thuộc về Quốc hội.
3
Người trưởng thành
  • Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, giữ quyền lập pháp.
  • Trong những bước ngoặt chính sách, lá phiếu của Quốc hội định hình quỹ đạo phát triển quốc gia.
  • Quốc hội chất vấn để buộc bộ máy hành pháp minh bạch và chịu trách nhiệm.
  • Từ nghị trường, các đạo luật đi vào đời sống, chạm tới từng hợp đồng, con đường và mái nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc giáo dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo về chính trị, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, pháp luật hoặc khi cần đề cập đến cơ quan lập pháp của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "quốc hội Việt Nam".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan khác như "chính phủ" hoặc "hội đồng".
  • Khác biệt với "chính phủ" ở chỗ "quốc hội" là cơ quan lập pháp, còn "chính phủ" là cơ quan hành pháp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc hội Việt Nam", "quốc hội khóa mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("quốc hội mới"), động từ ("quốc hội thông qua"), hoặc cụm giới từ ("trong quốc hội").