Nguyên thủ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Người đứng đầu một nước.
Ví dụ:
Nguyên thủ đại diện quốc gia trên trường quốc tế.
Nghĩa: (trang trọng). Người đứng đầu một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Nguyên thủ nước bạn sang thăm trường em, mọi người vẫy cờ chào.
- Trong lễ chào mừng, nguyên thủ đứng trên bục và mỉm cười với học sinh.
- Cô giáo nói nguyên thủ là người lãnh đạo cao nhất của một nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nguyên thủ hai nước bắt tay trước ống kính, mở đầu chuyến thăm hữu nghị.
- Khi khủng hoảng xảy ra, nguyên thủ xuất hiện trên truyền hình trấn an người dân.
- Trong bài thuyết trình, bạn tôi phân tích vai trò của nguyên thủ trong đối ngoại.
3
Người trưởng thành
- Nguyên thủ đại diện quốc gia trên trường quốc tế.
- Trong bàn đàm phán căng thẳng, một câu nói điềm tĩnh của nguyên thủ có thể hạ nhiệt cả căn phòng.
- Nguyên thủ không chỉ ký văn kiện; họ còn gánh trên vai kỳ vọng và nỗi lo của dân chúng.
- Khi lịch sử gọi tên, mỗi nguyên thủ đều phải chọn giữa điều thuận lòng người và điều lợi cho quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Người đứng đầu một nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên thủ | trang trọng, chính trị–ngoại giao, trung tính, phạm vi quốc gia Ví dụ: Nguyên thủ đại diện quốc gia trên trường quốc tế. |
| quốc trưởng | trang trọng, nhà nước, dùng trong một số chế độ; mức độ tương đương cao Ví dụ: Quốc trưởng đã ký sắc lệnh mới. |
| thần dân | trang trọng, đối vị quyền lực; phạm vi quốc gia; đối lập vai vế Ví dụ: Thần dân phải tuân thủ mệnh lệnh của quốc trưởng. |
| thường dân | trung tính, xã hội; đối lập địa vị với nguyên thủ Ví dụ: Những thường dân bị ảnh hưởng bởi quyết sách của nguyên thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia trong các văn bản chính thức hoặc bài viết báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo cao nhất của một quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về lãnh đạo cấp thấp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lãnh đạo khác như "chủ tịch", "thủ tướng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ lãnh đạo của các tổ chức hoặc công ty.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên thủ quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "cao cấp"), danh từ (ví dụ: "quốc gia"), hoặc động từ (ví dụ: "là").
