Thường dân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người dân thường, phân biệt với quân nhân, tăng lữ, nói chung với những tầng lớp đặc biệt trong xã hội.
Ví dụ: Con đường này chỉ dành cho quân nhân, không dành cho thường dân.
2.
danh từ
Người dân thường, không có địa vị, không có chức vụ.
Ví dụ: Anh ấy chỉ là một thường dân, không có chức tước gì.
Nghĩa 1: Người dân thường, phân biệt với quân nhân, tăng lữ, nói chung với những tầng lớp đặc biệt trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên đường diễu binh, thường dân đứng hai bên vẫy cờ xem các chú bộ đội đi qua.
  • Trong lễ hội chùa, khu dành cho sư thầy khác với khu của thường dân.
  • Khi có diễn tập cứu hộ, quân đội làm việc bên trong, còn thường dân được hướng dẫn đứng ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thời chiến, tuyến đường này chỉ cho xe quân sự qua, còn thường dân phải đi vòng.
  • Buổi lễ có khu vực dành cho tăng lữ làm nghi thức, còn thường dân ngồi theo hướng dẫn.
  • Quy định trại huấn luyện ghi rõ: khu quân nhân và khu thường dân tách biệt để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Con đường này chỉ dành cho quân nhân, không dành cho thường dân.
  • Trong những giờ giới nghiêm, tiếng bước chân của thường dân bỗng trở nên lạc lõng giữa phố quân sự.
  • Ranh giới giữa khu vực hành lễ của tăng lữ và không gian cho thường dân tạo nên một khoảng cách trang nghiêm.
  • Khi chiến dịch mở màn, mọi chỉ dấu đều nhắc rằng thường dân cần được bảo vệ trước hết.
Nghĩa 2: Người dân thường, không có địa vị, không có chức vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ấy là thường dân, không làm lãnh đạo nào cả.
  • Ở buổi họp thôn, chú ấy chỉ là thường dân, đến để lắng nghe và góp ý.
  • Cô ấy nói mình là thường dân nên xếp hàng như mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa phòng họp toàn quan chức, anh ta giới thiệu khiêm tốn: tôi chỉ là thường dân.
  • Không có thẻ ưu tiên, một người thường dân như cô phải chờ tới lượt.
  • Trong câu chuyện, nhân vật chính là một thường dân, không giữ chức vụ nhưng rất dũng cảm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chỉ là một thường dân, không có chức tước gì.
  • Ở chốn công quyền, một thường dân muốn cất tiếng nói đôi khi phải kiên nhẫn hơn mức bình thường.
  • Chị tự nhận là thường dân để tránh bị chú ý, nhưng cái nhìn của chị vẫn sắc và thẳng.
  • Giữa những chiếc ghế quyền lực, tiếng cười của một thường dân nghe nhẹ như gió mà lại thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người dân thường, phân biệt với quân nhân, tăng lữ, nói chung với những tầng lớp đặc biệt trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
dân sự dân thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường dân trung tính; phân biệt thân phận xã hội, văn bản phổ thông Ví dụ: Con đường này chỉ dành cho quân nhân, không dành cho thường dân.
dân sự trang trọng, hành chính; tương phản với "quân sự" Ví dụ: Khu vực này chỉ dành cho dân sự, cấm quân nhân mang vũ khí.
dân thường trung tính, phổ biến; dùng trong bối cảnh chiến tranh/đối chiếu với lực lượng vũ trang Ví dụ: Cuộc giao tranh làm nhiều dân thường sơ tán.
quân nhân trung tính, chuyên biệt; đối lập trực tiếp với dân sự Ví dụ: Khu doanh trại chỉ cho quân nhân ra vào.
tăng lữ trang trọng, tôn giáo; nhóm đặc thù tách khỏi dân thường Ví dụ: Khu tự viện dành riêng cho tăng lữ sinh hoạt.
Nghĩa 2: Người dân thường, không có địa vị, không có chức vụ.
Từ đồng nghĩa:
thường dân dân thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường dân trung tính; nhấn mạnh vị thế xã hội thấp/không chức quyền Ví dụ: Anh ấy chỉ là một thường dân, không có chức tước gì.
thường dân trung tính; dùng lặp để thay thế trong câu nhấn mạnh vị thế không chức quyền Ví dụ: Anh ấy chỉ là thường dân, không can dự chính sự.
dân thường trung tính, phổ biến; nhấn mạnh người không có chức quyền Ví dụ: Quy định này áp dụng cho dân thường như mọi người.
quan chức trung tính–trang trọng; người có chức vụ trong bộ máy nhà nước Ví dụ: Khu vực chỉ dành cho quan chức và khách mời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người dân bình thường trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, chính trị để phân biệt với các tầng lớp đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự đối lập giữa các nhân vật trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa người dân thường và các tầng lớp đặc biệt khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc khi nói về cá nhân cụ thể với ý nghĩa tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dân thường" nhưng "thường dân" nhấn mạnh sự đối lập với tầng lớp đặc biệt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những thường dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (bình thường, hiền lành) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...