Dân chúng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đông đảo những người dân thường (nói tổng quát); quần chúng nhân dân.
Ví dụ: Chính quyền phải minh bạch trước dân chúng.
Nghĩa: Đông đảo những người dân thường (nói tổng quát); quần chúng nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Lễ hội thu hút đông đảo dân chúng ra xem.
  • Loa phường thông báo để dân chúng biết tin mưa lớn.
  • Dân chúng xếp hàng nhận nước sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách mới cần lắng nghe ý kiến của dân chúng.
  • Khi điện mất, dân chúng trong khu phố cùng nhau thắp nến ngoài sân.
  • Sự kiện thể thao làm dân chúng phấn khởi, phố xá rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền phải minh bạch trước dân chúng.
  • Khi quyền lực xa rời đời sống, dân chúng sẽ im lặng trước rồi ồn ào sau.
  • Tiếng rao đêm len qua hẻm nhỏ, đánh thức một lớp dân chúng mưu sinh bền bỉ.
  • Trong phiên họp, đại biểu hỏi những điều dân chúng đang thấp thỏm chờ lời giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đông đảo những người dân thường (nói tổng quát); quần chúng nhân dân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dân chúng Trung tính, dùng để chỉ đông đảo người dân thường một cách tổng quát, không phân biệt địa vị hay tầng lớp. Ví dụ: Chính quyền phải minh bạch trước dân chúng.
quần chúng Trung tính, dùng để chỉ đông đảo người dân, có vai trò nhất định trong xã hội. Ví dụ: Sức mạnh của quần chúng là vô tận.
nhân dân Trang trọng, dùng để chỉ toàn thể người dân của một quốc gia, có ý nghĩa cộng đồng và quốc gia. Ví dụ: Nhân dân Việt Nam anh hùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người dân" hoặc "quần chúng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một tập thể người dân trong các báo cáo, bài viết phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tổng quát khi nói về một tập thể người dân.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về tập thể người dân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người dân".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quần chúng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân chúng thành phố", "dân chúng cả nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dân chúng đông đúc"), động từ ("dân chúng biểu tình"), hoặc lượng từ ("một số dân chúng").
dân nhân dân quần chúng dân đen dân thường dân gian công chúng bá tánh bách tính lê dân