Lê dân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Những người dân thường (nói tổng quát; hàm ý coi thường, theo quan niệm cũ); dân đen. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Những người dân thường (nói tổng quát; hàm ý coi thường, theo quan niệm cũ); dân đen.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lê dân | cũ, mang sắc thái coi thường, dùng để chỉ tầng lớp dân thường Ví dụ: |
| dân đen | cũ, mang sắc thái coi thường, dùng để chỉ tầng lớp dân thường Ví dụ: Thời phong kiến, dân đen phải chịu nhiều sưu cao thuế nặng. |
| vua chúa | cũ, trang trọng, dùng để chỉ tầng lớp cai trị cao nhất Ví dụ: Vua chúa ngày xưa thường sống trong cung điện nguy nga. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc thể hiện quan điểm xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc phân biệt giai cấp.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt giai cấp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường được thay thế bằng từ "dân thường" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử của từ.
- Khác biệt với "dân thường" ở sắc thái coi thường và cổ điển.
- Cần chú ý bối cảnh sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lê dân nghèo khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghèo khổ, lầm than) hoặc động từ (bảo vệ, giúp đỡ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
